front page

/'frʌnt'peidʤ/
danh từ
  1. trang đầu (tờ báo)
  2. (định ngữ) (thuộc) trang đầu, ở trang đầu, trên trang đầu
    • front_page news
      tin tức in trên trang đầu
ngoại động từ
  1. đăng (tin) ở trang đầu tờ báo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "front page"

front page
The breaking news story made the front page of the newspaper.