frontier

/'frʌntjə/
Học thuật
Thân thiện
frontier

A scientist studies the frontier of renewable energy technology.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biên giới, đường biên giới: Đường phân chia giữa hai quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
    • Giới hạn, ranh giới: Điểm xa nhất kiến thức, văn minh, hoặc một lĩnh vực nghiên cứu đã đạt tới; vùng đất hoặc lĩnh vực chưa được khám phá hoặc phát triển đầy đủ.
    • Vùng biên cương, vùng biên giới: Vùng đất hoang dã, xa xôi nằmrìa của một khu vực đã định cư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They crossed the frontier into the neighboring country. (Họ vượt qua biên giới vào nước láng giềng.)
    • Scientists are pushing the frontiers of medical research. (Các nhà khoa học đang mở rộng ranh giới của nghiên cứu y học.)
    • Life on the American frontier was tough and unpredictable. (Cuộc sốngvùng biên cương nước Mỹ rất khắc nghiệt khó lường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The final frontier": Một cách diễn đạt ẩn dụ, thường chỉ không gian vũ trụ - nơi cuối cùng cần khám phá.

    • Space is often called the final frontier. (Không gian vũ trụ thường được gọi là biên giới cuối cùng.)
  • "Frontier spirit": Tinh thần tiên phong, tinh thần khai phá, thường gắn với những người định cưvùng đất mới.

    • The pioneers were known for their frontier spirit. (Những người tiên phong được biết đến với tinh thần khai phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Frontiersman/Frontierswoman (n): Người tiên phong, người sốngvùng biên cương.

    • The frontierswoman knew how to survive in the wilderness. (Người phụ nữ tiên phong biết cách sinh tồn trong vùng hoang dã.)
  • Frontier (định ngữ): Thuộc về biên giới, ở biên giới.

    • A frontier town often had a lawless reputation. (Một thị trấn biên giới thường tiếng pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Border: Biên giới, đường biên (nhấn mạnh đường phân chia địa ).
  • Boundary: Ranh giới, biên giới (có thể vật hoặc trừu tượng).
  • Limit: Giới hạn (thường dùng cho phạm vi trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "frontier" với tư cách một phần của phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • To push back the frontiers: Mở rộng ranh giới, đạt được những bước tiến mới trong một lĩnh vực.
    • This discovery pushes back the frontiers of physics. (Khám phá này mở rộng ranh giới của ngành vật .)
frontier

A scientist studies the frontier of renewable energy technology.

danh từ
  1. biên giới
  2. giới hạn (của văn minh)
  3. (định ngữ) ở biên giới
    • a frontier post
      đồn biên phòng