frontispiece

/'frʌntispi:s/
Học thuật
Thân thiện
frontispiece

A beautifully illustrated frontispiece faces the title page of the antique book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tranh đầu sách: Một bức tranh minh họa, thường trang đối diện với trang tiêu đề trong một cuốn sách.
    • Mặt tiền, chính diện (công trình kiến trúc): Phần mặt trước chính của một tòa nhà, đặc biệt khi được trang trí công phu.
    • Cửa ra vào trang hoàng: Một ô cửa hoặc lối vào được trang trí, thường phần trung tâm của mặt tiền.
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • In tranh đầu sách vào: Hành động thêm một bức tranh minh họa vào phần đầu của một cuốn sách.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tranh đầu sách):

    • The book's frontispiece was a beautiful engraving of the author. (Tranh đầu sách một bức khắc đẹp mắt về tác giả.)
    • He carefully studied the frontispiece before reading the novel. (Anh ấy cẩn thận xem tranh đầu sách trước khi đọc cuốn tiểu thuyết.)
  • Danh từ (Mặt tiền kiến trúc):

    • The cathedral's ornate frontispiece was admired by all visitors. (Mặt tiền trang trí công phu của nhà thờ được tất cả du khách ngưỡng mộ.)
    • The architect designed a classical frontispiece for the new library. (Kiến trúc sư đã thiết kế một mặt tiền theo phong cách cổ điển cho thư viện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Architectural frontispiece": thường dùng trong ngữ cảnh học thuật về kiến trúc để chỉ mặt tiền được thiết kế như một tổng thể trang trọng, thường bao gồm cửa, cột các chi tiết điêu khắc.
    • The building's architectural frontispiece reflects the Baroque style. (Mặt tiền kiến trúc của tòa nhà phản ánh phong cách Baroque.)
Biến thể từ gần giống
  • Frontal (adj): thuộc về mặt trước, chính diện.

    • The frontal view of the house is impressive. (Mặt chính diện của ngôi nhà rất ấn tượng.)
  • Facade (n): mặt tiền (tòa nhà). Từ này rộng hơn phổ biến hơn "frontispiece" trong ngữ cảnh kiến trúc thông thường.

    • They renovated the old facade of the building. (Họ đã cải tạo mặt tiền của tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Tranh đầu sách): Front illustration, title-page illustration.
  • Danh từ (Mặt tiền): Facade, face, frontage.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "frontispiece".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frontispiece".

frontispiece

A beautifully illustrated frontispiece faces the title page of the antique book.

danh từ
  1. (ngành in) tranh đầu sách
  2. (kiến trúc) mặt trước (nhà), chính diện
  3. cửa ra vào trang hoàng
ngoại động từ
  1. in tranh đầu sách vào