frontlet

/'frʌntlit/
Học thuật
Thân thiện
frontlet

A queen wears a jeweled frontlet upon her brow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh vải bịt ngang trán: Một dải vải, thường được trang trí, được đeo ngang qua trán như một phần của trang phục hoặc đồ trang sức.
    • Trán (thú vật): Phần trán của một con thú, đặc biệt khi được nhắc đến trong các ngữ cảnh về giải phẫu hoặc săn bắn.
    • Màn che trước bàn thờ: Một tấm vải hoặc vật trang trí được treo phía trước bàn thờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest wore an embroidered frontlet during the ceremony. (Vị linh mục đeo một mảnh vải thêu ngang trán trong buổi lễ.)
    • The hunter examined the frontlet of the deer. (Người thợ săn kiểm tra phần trán của con hươu.)
    • A beautiful silk frontlet adorned the altar. (Một tấm màn che bằng lụa đẹp đẽ trang trí bàn thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử/tôn giáo: "Frontlet" thường được dùng để chỉ các vật phẩm nghi lễ, như một phần của trang phục tế lễ hoặc đồ trang trí bàn thờ trong các truyền thống cổ xưa.
    • The ancient scrolls describe the high priest's golden frontlet. (Các cuộn giấy cổ mô tả mảnh vải vàng ngang trán của vị thầy tế cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Frontal (danh từ): Tấm phía trước, trán. Thường dùng trong kiến trúc (mặt tiền nhà thờ) hoặc giải phẫu (xương trán).
  • Fillet (danh từ): Băng, dải băng. Có thể dải vải hoặc dải thịt, ngữ cảnh sử dụng khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Band (dải, băng): Chỉ một dải vật liệu dài hẹp.
  • Forehead band (băng trán): Cụm từ mô tả nghĩa "mảnh vải bịt trán".
  • Altar hanging (tấm treo bàn thờ): Đồng nghĩa với nghĩa "màn che bàn thờ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "frontlet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frontlet")

frontlet

A queen wears a jeweled frontlet upon her brow.

danh từ
  1. mảnh vải bịt ngang trán
  2. trán (thú vật)
  3. màn che trước bàn thờ

Từ đồng nghĩa