frontal
/'frʌntl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về phía trước, mặt trước: "frontal" mô tả vị trí, bộ phận hoặc hướng ở phía trước của một vật thể hoặc cơ thể.
- Thuộc về trán: Trong giải phẫu học, "frontal" đặc biệt chỉ những gì liên quan đến vùng trán hoặc xương trán.
- Trực diện, đối đầu: "frontal" có thể mô tả một sự tiếp cận, tấn công hoặc va chạm trực tiếp, đối mặt.
Danh từ:
- Mặt tiền, mặt trước: "frontal" có thể chỉ mặt chính, mặt trước của một tòa nhà hoặc công trình.
- Tấm che phía trước bàn thờ: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là nhà thờ, "frontal" là một tấm vải trang trí che phía trước bàn thờ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The car sustained frontal damage in the collision. (Chiếc xe bị hư hỏng ở phần phía trước trong vụ va chạm.)
- He suffered a fracture to the frontal bone. (Anh ấy bị gãy xương trán.)
- The army launched a frontal assault on the enemy fortress. (Quân đội mở một cuộc tấn công trực diện vào pháo đài của kẻ thù.)
Danh từ:
- The cathedral's stone frontal is intricately carved. (Mặt tiền bằng đá của nhà thờ được chạm khắc tinh xảo.)
- The priest changed the altar frontal for the Easter service. (Linh mục đã thay tấm che bàn thờ cho thánh lễ Phục Sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Frontal lobe": thùy trán (một phần của não bộ).
- Damage to the frontal lobe can affect personality and decision-making. (Tổn thương thùy trán có thể ảnh hưởng đến tính cách và khả năng ra quyết định.)
"Frontal system": hệ thống frông (trong khí tượng học, chỉ ranh giới giữa hai khối khí).
- A cold frontal system is bringing rain to the region. (Một hệ thống frông lạnh đang mang mưa đến khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Frontally (phó từ): một cách trực diện, từ phía trước.
- The tumor was approached frontally during surgery. (Khối u được tiếp cận từ phía trước trong cuộc phẫu thuật.)
Frontage (danh từ): mặt tiền, chiều dài mặt trước của một lô đất hoặc tòa nhà.
- Frontier (danh từ): biên giới, tiền tuyến.
Từ đồng nghĩa
- Anterior (tính từ): ở phía trước (thường dùng trong giải phẫu).
- Head-on (tính từ/phó từ): trực diện, đầu đối đầu (như trong va chạm).
- Facade (danh từ): mặt tiền (của tòa nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "frontal" là tính từ/danh từ, không có phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "frontal".)
tính từ
- (thuộc) trán
- frontal bonexương trán
- đằng trước mặt
- a frontal attackmột cuộc tấn công đằng trước mặt
danh từ
- cái che mặt trước bàn thờ
- mặt trước (nhà)