frosh

/frɔʃ/
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
  1. học sinh đại học năm thứ nhất
  2. người mới vào nghề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

frosh
A frosh carries a stack of textbooks across the sunny campus quad.