frostiness

/'frɔstinis/
Học thuật
Thân thiện
frostiness

The morning frostiness covered the grass and leaves with a delicate white layer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự băng giá, sự giá rét: Trạng thái thời tiết rất lạnh, sương giá hoặc băng tuyết.
    • Tính lạnh nhạt, tính lãnh đạm: Thái độ hoặc cách cư xử thiếu thân thiện, xa cách lạnh lùng, như thể bị đóng băng về mặt cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The frostiness of the morning air made us shiver. (Sự giá rét của không khí buổi sáng khiến chúng tôi run lên.)
    • Her frostiness towards the new colleague was noticeable and made everyone uncomfortable. (Sự lạnh nhạt của ấy đối với đồng nghiệp mới rất đáng chú ý khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the frostiness of the reception": sự đón tiếp lạnh nhạt, không nồng nhiệt.
    • Despite his achievements, he was met with the frostiness of the reception from the old committee. (Bất chấp những thành tựu của mình, anh ấy vẫn nhận được sự đón tiếp lạnh nhạt từ ủy ban .)
Biến thể từ gần giống
  • Frosty (tính từ): băng giá; lạnh lùng, lãnh đạm.
    • a frosty morning (một buổi sáng giá rét)
    • a frosty look (một cái nhìn lạnh lùng)
Từ đồng nghĩa
  • Coldness: sự lạnh lẽo (về thời tiết hoặc thái độ).
  • Chilliness: sự lạnh lẽo, sự lạnh nhạt.
  • Aloofness: sự xa cách, thờ ơ.
  • Frigidity: sự lạnh giá; sự lạnh nhạt về tình cảm.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Sắc thái "lạnh nhạt" thường được diễn đạt qua tính từ "frosty", dụ: "a frosty silence" - một sự im lặng lạnh lùng.)

frostiness

The morning frostiness covered the grass and leaves with a delicate white layer.

danh từ
  1. sự băng giá, sự giá rét
  2. tính lạnh nhạt, tính lânh đạm

Từ đồng nghĩa