hoariness
/'hɔ:rinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng bạc trắng (như màu hoa râm): Chỉ màu tóc bạc trắng, thường do tuổi tác cao.
- Vẻ cổ kính, lâu đời: Chỉ sự già cỗi, có từ lâu đời, mang vẻ tôn nghiêm và đáng kính trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hoariness of his beard showed his advanced age. (Màu bạc trắng của chòm râu cho thấy tuổi tác cao của ông.)
- We admired the hoariness of the ancient temple. (Chúng tôi ngưỡng mộ vẻ cổ kính của ngôi đền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The hoariness of tradition": Sự lâu đời, tính chất cổ truyền của một tập tục.
- They respected the hoariness of the local customs. (Họ tôn trọng tính chất lâu đời của những phong tục địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoary (tính từ): bạc trắng (tóc, râu); cổ kính, lâu đời.
- a hoary old joke (một trò đùa cũ rích)
- hoary hair (tóc bạc trắng)
Từ đồng nghĩa
- Whiteness: sự bạc trắng (chỉ màu sắc).
- Antiquity: sự cổ xưa, lâu đời.
- Venerability: vẻ đáng tôn kính.
danh từ
- màu hoa râm, vẻ hoa râm
- vẻ cổ kính, vẻ đáng kính