hoariness

/'hɔ:rinis/
Học thuật
Thân thiện
hoariness

The ancient tree's hoariness was visible in its gnarled, silver bark.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng bạc trắng (như màu hoa râm): Chỉ màu tóc bạc trắng, thường do tuổi tác cao.
    • Vẻ cổ kính, lâu đời: Chỉ sự già cỗi, từ lâu đời, mang vẻ tôn nghiêm đáng kính trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hoariness of his beard showed his advanced age. (Màu bạc trắng của chòm râu cho thấy tuổi tác cao của ông.)
    • We admired the hoariness of the ancient temple. (Chúng tôi ngưỡng mộ vẻ cổ kính của ngôi đền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The hoariness of tradition": Sự lâu đời, tính chất cổ truyền của một tập tục.
    • They respected the hoariness of the local customs. (Họ tôn trọng tính chất lâu đời của những phong tục địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoary (tính từ): bạc trắng (tóc, râu); cổ kính, lâu đời.
    • a hoary old joke (một trò đùa rích)
    • hoary hair (tóc bạc trắng)
Từ đồng nghĩa
  • Whiteness: sự bạc trắng (chỉ màu sắc).
  • Antiquity: sự cổ xưa, lâu đời.
  • Venerability: vẻ đáng tôn kính.
hoariness

The ancient tree's hoariness was visible in its gnarled, silver bark.

danh từ
  1. màu hoa râm, vẻ hoa râm
  2. vẻ cổ kính, vẻ đáng kính

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống