frottant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cọ xát: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể tính chất ma sát, có thể tạo ra lực cản khi tiếp xúc trượt lên một bề mặt khác.
    • Có ma sát: Chỉ tính chất vậtcủa một vật khi tiếp xúc di chuyển trên một vật khác, gây ra lực ma sát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les pneus doivent avoir une surface frottante pour adhérer à la route. (Lốp xe phải bề mặt cọ xát để bám vào đường.)
    • Le papier de verre est un matériau frottant utilisé pour poncer le bois. (Giấy nhámmột vật liệu có ma sát dùng để đánh bóng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surface frottante": bề mặt cọ xát, bề mặt có ma sát.
    • Les escaliers en marbre peuvent être dangereux s'ils ne sont pas équipés de surfaces frottantes. (Cầu thang đá cẩm thạch có thể nguy hiểm nếu không được trang bị các bề mặt cọ xát.)
  • "Partie frottante": bộ phận cọ xát, phần ma sát.
    • La partie frottante des freins doit être vérifiée régulièrement. (Phần ma sát của phanh cần được kiểm tra thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Frotter (động từ): cọ xát, chà xát.
    • Il faut frotter fort pour enlever la tache. (Phải chà xát mạnh để tẩy vết bẩn.)
  • Frottement (danh từ): sự cọ xát, lực ma sát.
    • Le frottement entre les pièces métalliques produit de la chaleur. (Sự cọ xát giữa các bộ phận kim loại tạo ra nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Abrasif (tính từ/danh từ): tính mài mòn, chất mài mòn.
  • Rugueux (tính từ): nhám, gồ ghề (có thể tạo ma sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm động từ liên quan đến gốc động từ "frotter") - Se frotter à (quelque chose/quelqu'un): va chạm, tiếp xúc với (cái gì/ai); (nghĩa bóng) đối mặt, va chạm với. - Il s'est frotté à la réalité du marché du travail. (Anh ấy đã va chạm với thực tế thị trường lao động.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "frottant". Các thành ngữ thường dùng động từ "frotter") - Frotter les mains (de satisfaction): xoa tay (thể hiện sự hài lòng, thích thú). - Il se frotte les mains en pensant à son succès. (Hắn xoa tay khi nghĩ đến thành công của mình.)

tính từ
  1. cọ xát
    • Surfaces frottantes
      mặt cọ xát

Từ có nhắc đến "frottant"