frottis

Học thuật
Thân thiện
frottis

Un technicien de laboratoire prépare un frottis sanguin sur une lame de verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hội họa) Lớp màu dày: Trong hội họa, đây là kỹ thuật một lớp màu dày lên bề mặt.
    • (Sinh vật học; Sinhhọc) Sự trải (một chất dịch) trên bản kính (để quan sát dưới kính hiển vi): Chỉ hành động lấy trải đều một mẫu chất dịch (như máu, tế bào) lên một tấm kính mỏng để chuẩn bị quan sát dưới kính hiển vi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'artiste a utilisé un frottis épais pour créer de la texture. (Họa đã sử dụng một lớp màu dày để tạo ra kết cấu.)
    • Le technicien de laboratoire a préparé un frottis sanguin pour l'analyse. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn bị một tiêu bản máu trải trên lam kính để phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frottis de Pap" hoặc "Frottis cervico-vaginal": Một thuật ngữ y học phổ biến, chỉ xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung để tầm soát ung thư.
    • Elle doit passer un frottis chez le gynécologue. ( ấy phải đi làm xét nghiệm phết tế bào cổ tử cungbác sĩ phụ khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Frotter (động từ): chà xát, cọ xát. Đâyđộng từ gốc của "frottis".

    • Il faut frotter la tache pour la faire disparaître. (Phải chà vết bẩn để làm biến mất.)
  • Frottage (danh từ): kỹ thuật trong nghệ thuật tạo hình bằng cách chà giấy lên một bề mặt kết cấu.

    • Le frottage est une technique de dessin. (Frottagemột kỹ thuật vẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học/sinh học) Prélèvement (danh từ): mẫu lấy, mẫu vật.
  • (Trong hội họa) Couche épaisse (cụm danh từ): lớp dày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "frottis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frottis".

frottis

Un technicien de laboratoire prépare un frottis sanguin sur une lame de verre.

danh từ giống đực
  1. (hội họa) lớp mày day
  2. (sinh vật học; sinhhọc) sự trải (một chất dịch) trên bản kính (để quan sát dưới kính hiển vi)

Từ gần giống