frou-frou
/'fru:fru:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng sột soạt (của quần áo): Âm thanh nhẹ, xào xạc phát ra từ vải, đặc biệt là từ những bộ trang phục lộng lẫy, nhiều lớp như váy lụa, ren.
- Sự làm dáng quá đáng, sự màu mè kiểu cách (thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Chỉ phong cách hoặc sự trang trí cầu kỳ, rườm rà, quá mức cần thiết, thường với ý nghĩa hơi tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa âm thanh):
- The frou-frou of her silk gown was the only sound in the quiet room. (Tiếng sột soạt từ chiếc áo choàng lụa của cô ấy là âm thanh duy nhất trong căn phòng yên tĩnh.)
- Danh từ (nghĩa phong cách):
- I prefer simple designs; too much frou-frou is not my style. (Tôi thích những thiết kế đơn giản; quá nhiều sự màu mè không phải phong cách của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một tính từ (không chính thức): Để mô tả thứ gì đó quá cầu kỳ, rườm rà.
- She wore a frou-frou dress covered in lace and ribbons. (Cô ấy mặc một chiếc váy cầu kỳ phủ đầy ren và nơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fussy (adj): Cầu kỳ, kiểu cách (có thể dùng cho người hoặc đồ vật).
- Frilly (adj): Có nhiều đường diềm, nếp gấp trang trí.
- Rustle (n/ v): Tiếng sột soạt, xào xạc (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho quần áo).
Từ đồng nghĩa
- Ostentation: Sự phô trương, màu mè.
- Frills and furbelows: Những chi tiết trang trí rườm rà, không cần thiết (thành ngữ).
Thành ngữ liên quan
- All frou-frou and no substance: Chỉ trích một thứ gì đó hoặc ai đó chỉ chú trọng vẻ bề ngoài hào nhoáng mà không có giá trị thực chất bên trong.
- That speech was all frou-frou and no substance. (Bài phát biểu đó toàn là màu mè và không có nội dung thực chất.)
danh từ
- tiếng sột soạt (của quần áo)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự làm dáng quá đáng, sự màu mè kiểu cách