frowardness

/'frouədnis/
Học thuật
Thân thiện
frowardness

A child's frowardness was evident when he refused to put on his coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ương ngạnh, tính ngoan cố: "frowardness" chỉ thái độ cố chấp, không chịu nghe lời hoặc hợp tác, thường một cách vô lý khó bảo. Đây một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His frowardness made it impossible to reach an agreement. (Tính ương ngạnh của anh ta khiến việc đạt được thỏa thuận bất khả thi.)
    • The child's frowardness was a constant source of frustration for his parents. (Tính ngoan cố của đứa trẻ nguồn gây bực bội triền miên cho cha mẹ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, tác phẩm kinh điển hoặc văn bản tôn giáo (như Kinh Thánh) để mô tả tính cách chống đối, bướng bỉnh.
    • The prophet spoke against the frowardness of the people. (Vị tiên tri đã lên án tính ương ngạnh của dân chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Froward (tính từ, cổ): ương ngạnh, ngang bướng, khó bảo.
    • A froward child. (Một đứa trẻ ương ngạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Stubbornness: tính bướng bỉnh, ngoan cố.
  • Obstinacy: tính cứng đầu, ngoan cố.
  • Contrariness: tính hay chống đối, trái khoáy.
Từ trái nghĩa
  • Compliance: sự dễ bảo, sự tuân thủ.
  • Obedience: sự vâng lời.
  • Amenability: tính dễ chấp nhận, dễ hợp tác.
Lưu ý
  • "Frowardness" một từ cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ đồng nghĩa như stubbornness hoặc obstinacy được ưa dùng hơn.
  • Không nhầm lẫn với từ forwardness (tính thẳng thắn, sự tiến về phía trước).
frowardness

A child's frowardness was evident when he refused to put on his coat.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) tính ương ngạnh, tính ngoan cố

Từ gần giống