Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự tiến lên, sự tiến về phía trước; tính chất tiến bộ
  • sự sốt sắng
  • sự ngạo mạn, sự xấc xược
Related search result for "forwardness"
Comments and discussion on the word "forwardness"