forwardness
/'fɔ:wədnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sốt sắng, sự hăng hái: Chỉ thái độ sẵn sàng, nhiệt tình và mong muốn hành động một cách nhanh chóng.
- Sự táo bạo quá mức, sự xấc xược: Chỉ hành vi hoặc thái độ quá tự tin, vượt quá giới hạn của sự lịch sự hoặc khiêm tốn thông thường, có thể bị coi là khiếm nhã.
- Tình trạng tiến triển, sự tiến bộ (cổ điển/ít dùng): Chỉ việc đã đạt đến một giai đoạn phát triển hoặc hoàn thành nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her forwardness in volunteering for the difficult task impressed the manager. (Sự sốt sắng của cô ấy khi tình nguyện nhận nhiệm vụ khó khăn đã gây ấn tượng với người quản lý.)
- Many people were taken aback by the stranger's forwardness in asking personal questions. (Nhiều người bị sốc trước sự xấc xược của người lạ khi hỏi những câu hỏi cá nhân.)
- Due to the favorable weather, the forwardness of the crops is remarkable this season. (Nhờ thời tiết thuận lợi, sự phát triển sớm của vụ mùa là đáng chú ý trong mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be taken aback by someone's forwardness": bị sốc/bất ngờ bởi sự xấc xược của ai đó.
- The interviewer was taken aback by the candidate's forwardness in negotiating the salary first. (Người phỏng vấn bất ngờ trước sự xấc xược của ứng viên khi thương lượng lương đầu tiên.)
"to admire someone's forwardness": ngưỡng mộ sự hăng hái/sốt sắng của ai đó.
- I admire her forwardness in always speaking up for what is right. (Tôi ngưỡng mộ sự hăng hái của cô ấy trong việc luôn lên tiếng vì điều đúng đắn.)
Biến thể và từ gần giống
Forward (tính từ): ở phía trước; hướng về tương lai; táo bạo, thẳng thắn.
- She has very forward views on education. (Cô ấy có những quan điểm rất tiến bộ về giáo dục.)
- It was a bit forward of him to invite himself. (Anh ta hơi xấc xược khi tự mời chính mình.)
Forwardly (trạng từ): một cách sốt sắng; một cách xấc xược.
Từ đồng nghĩa
- Eagerness / Zeal (sự sốt sắng, nhiệt tình): lòng nhiệt thành, háo hức.
- Boldness / Assertiveness (sự táo bạo, quả quyết): sự mạnh dạn, quyết đoán (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Presumption / Cheek (sự tự phụ, sự xấc xược): sự quá tự tin một cách khiếm nhã.
Từ trái nghĩa
- Bashfulness / Timidity (sự e thẹn, sự nhút nhát): tính rụt rè, thiếu tự tin.
- Hesitancy / Reluctance (sự do dự, sự miễn cưỡng): sự không sẵn sàng, chần chừ.
- Modesty / Reserve (sự khiêm tốn, sự dè dặt): tính nhún nhường, kín đáo.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh là chìa khóa: Nghĩa của "forwardness" hoàn toàn phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể là một đức tính tích cực (sự chủ động, nhiệt tình) hoặc một thái độ tiêu cực (sự khiếm nhã, xấc xược).
- Sắc thái văn hóa: Trong một số nền văn hóa coi trọng sự khiêm tốn, hành vi được mô tả là "forwardness" có thể dễ bị xem là tiêu cực hơn.
danh từ
- sự tiến lên, sự tiến về phía trước; tính chất tiến bộ
- sự sốt sắng
- sự ngạo mạn, sự xấc xược