fructose

/'frʌktous/
Học thuật
Thân thiện
fructose

Le fructose est un sucre naturel présent dans les fruits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Fructoza: Một loại đường đơn (monosaccharide) có vị ngọt, nhiều trong trái cây mật ong. Đâymột trong những thành phần chính của đường ăn thông thường (sucrose).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fructose est plus sucré que le glucose. (Fructoza ngọt hơn glucoza.)
    • On trouve du fructose naturellement dans les fruits. (Người ta tìm thấy fructoza tự nhiên trong trái cây.)
    • Certains sodas sont édulcorés au fructose. (Một số nước ngọt ga được làm ngọt bằng fructoza.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sirop de fructose": siro fructoza, một chất làm ngọt dạng lỏng.
    • Ce produit contient du sirop de fructose. (Sản phẩm này chứa siro fructoza.)
Biến thể từ gần giống
  • Fructosémie (n.f): (y học) tình trạng fructoza trong máu.
  • Fructosurie (n.f): (y học) sự bài tiết fructoza qua nước tiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Lévulose (n.m): Một tên gọi khác của fructoza, ít phổ biến hơn.
    • Le lévulose est un autre nom pour le fructose. (Lévulosemột tên gọi khác cho fructoza.)
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "fructose" bắt nguồn từ tiếng Latinh "fructus" (nghĩa là "trái cây") hậu tố "-ose" chỉ các loại đường.
  • Sử dụng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, sinh học, dinh dưỡng công nghiệp thực phẩm.
fructose

Le fructose est un sucre naturel présent dans les fruits.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) fructoza