fructose
/'frʌktous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Fructoza: Một loại đường đơn giản, ngọt, có trong mật ong và nhiều loại trái cây chín. Đây là một loại monosaccharide (đường đơn) thường gặp trong tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fructose is sweeter than glucose. (Fructoza ngọt hơn glucoza.)
- Many soft drinks are sweetened with high-fructose corn syrup. (Nhiều loại nước ngọt được làm ngọt bằng siro ngô có hàm lượng fructoza cao.)
- Fruits like apples and grapes contain natural fructose. (Các loại trái cây như táo và nho chứa fructoza tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fructose metabolism": Quá trình chuyển hóa fructoza trong cơ thể.
- Problems with fructose metabolism can lead to health issues. (Các vấn đề với quá trình chuyển hóa fructoza có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
"Fructose intolerance": Chứng không dung nạp fructoza.
- People with fructose intolerance must avoid certain fruits and sweeteners. (Những người mắc chứng không dung nạp fructoza phải tránh một số loại trái cây và chất tạo ngọt nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Fructose syrup (n): Si-rô fructoza, một chất làm ngọt lỏng.
- Levulose (n): Một tên gọi khác của fructoza, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Fruit sugar: Đường trái cây (một tên gọi thông thường khác của fructoza).
- Levulose: Levuloza (tên gọi hóa học cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "fructose")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp từ "fructose")
danh từ
- (hoá học) Fructoza