fructueusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có lợi, một cách có hiệu quả: Diễn tả một hành động được thực hiện và mang lại kết quả tốt, đáng mong đợi, có ích lợi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ils ont collaboré fructueusement sur ce projet. (Họ đã cộng tác một cách có hiệu quả trên dự án này.)
- La réunion s'est déroulée fructueusement. (Cuộc họp đã diễn ra một cách có lợi.)
- Son temps a été utilisé fructueusement. (Thời gian của anh ấy đã được sử dụng một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travailler fructueusement": Làm việc có hiệu quả, làm việc đạt năng suất.
- Pour réussir, il faut apprendre à travailler fructueusement. (Để thành công, cần phải học cách làm việc có hiệu quả.)
- "Discuter fructueusement": Thảo luận một cách hiệu quả, mang lại kết quả.
- Les deux parties ont discuté fructueusement pendant des heures. (Hai bên đã thảo luận một cách hiệu quả trong nhiều giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fructueux, fructueuse (tính từ): Có lợi, có hiệu quả, sinh lợi.
- Une collaboration fructueuse. (Một sự cộng tác có hiệu quả.)
- Fruit (danh từ): Quả, thành quả.
- Le fruit de son travail. (Thành quả từ công việc của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Utilement: Một cách hữu ích.
- Efficacement: Một cách hiệu quả.
- Productivement: Một cách năng suất, một cách sinh lợi.
Từ trái nghĩa
- Inutilement: Một cách vô ích.
- Vainement: Một cách vô ích, uổng công.
- Stérilement: Một cách không có kết quả, một cách cằn cỗi.
phó từ
- có lợi, có hiệu quả
- Travailler fructueusementlàm việc có hiệu quả