fructueusement

Học thuật
Thân thiện
fructueusement

Ils ont collaboré fructueusement sur le projet.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách có lợi, một cách hiệu quả: Diễn tả một hành động được thực hiện mang lại kết quả tốt, đáng mong đợi, có ích lợi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ils ont collaboré fructueusement sur ce projet. (Họ đã cộng tác một cách hiệu quả trên dự án này.)
    • La réunion s'est déroulée fructueusement. (Cuộc họp đã diễn ra một cách có lợi.)
    • Son temps a été utilisé fructueusement. (Thời gian của anh ấy đã được sử dụng một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travailler fructueusement": Làm việc hiệu quả, làm việc đạt năng suất.
    • Pour réussir, il faut apprendre à travailler fructueusement. (Để thành công, cần phải học cách làm việc hiệu quả.)
  • "Discuter fructueusement": Thảo luận một cách hiệu quả, mang lại kết quả.
    • Les deux parties ont discuté fructueusement pendant des heures. (Hai bên đã thảo luận một cách hiệu quả trong nhiều giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fructueux, fructueuse (tính từ): Có lợi, hiệu quả, sinh lợi.
    • Une collaboration fructueuse. (Một sự cộng tác hiệu quả.)
  • Fruit (danh từ): Quả, thành quả.
    • Le fruit de son travail. (Thành quả từ công việc của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Utilement: Một cách hữu ích.
  • Efficacement: Một cách hiệu quả.
  • Productivement: Một cách năng suất, một cách sinh lợi.
Từ trái nghĩa
  • Inutilement: Một cách vô ích.
  • Vainement: Một cách vô ích, uổng công.
  • Stérilement: Một cách không kết quả, một cách cằn cỗi.
fructueusement

Ils ont collaboré fructueusement sur le projet.

phó từ
  1. có lợi, hiệu quả
    • Travailler fructueusement
      làm việc hiệu quả

Từ chứa "fructueusement"