fructueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lợi, sinh lợi: Chỉ một hoạt động, sự đầu tư hoặc nỗ lực mang lại kết quả tốt, lợi ích cụ thể.
- Có hiệu quả, bổ ích: Chỉ một quá trình, cuộc trao đổi hoặc sự hợp tác mang lại kết quả tích cực, đáng giá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une réunion fructueuse a permis de résoudre le problème. (Một cuộc họp có hiệu quả đã cho phép giải quyết vấn đề.)
- Il a fait un investissement fructueux dans l'immobilier. (Anh ấy đã thực hiện một khoản đầu tư có lợi vào bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rendre fructueux": làm cho có hiệu quả, làm cho sinh lợi.
- Son expérience a rendu cette collaboration fructueuse. (Kinh nghiệm của anh ấy đã làm cho sự hợp tác này có hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Fructueusement (trạng từ): một cách có hiệu quả, một cách bổ ích.
- Ils ont collaboré fructueusement pendant des années. (Họ đã cộng tác một cách có hiệu quả trong nhiều năm.)
Fructifier (động từ): sinh lợi, phát triển và mang lại kết quả.
- Faire fructifier son capital. (Làm cho vốn của mình sinh lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Productif: năng suất, sinh lợi.
- Rentable: có lãi, có lợi nhuận.
- Utile: hữu ích, có ích.
- Bénéfique: có lợi, hữu ích.
Từ trái nghĩa
- Infructueux: vô ích, không có kết quả.
- Stérile: không sinh lợi, không có kết quả.
- Inutile: vô ích.
tính từ
- có lợi, có hiệu quả
- Spéculation fructueuseviệc đầu cơ có lợi
- Collaboration fructueusesự công tác có hiệu quả