fructueux

tính từ
  1. có lợi, hiệu quả
    • Spéculation fructueuse
      việc đầu cơ có lợi
    • Collaboration fructueuse
      sự công tác hiệu quả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "fructueux"