fructueux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có lợi, sinh lợi: Chỉ một hoạt động, sự đầu hoặc nỗ lực mang lại kết quả tốt, lợi ích cụ thể.
    • hiệu quả, bổ ích: Chỉ một quá trình, cuộc trao đổi hoặc sự hợp tác mang lại kết quả tích cực, đáng giá.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une réunion fructueuse a permis de résoudre le problème. (Một cuộc họp hiệu quả đã cho phép giải quyết vấn đề.)
    • Il a fait un investissement fructueux dans l'immobilier. (Anh ấy đã thực hiện một khoản đầu có lợi vào bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rendre fructueux": làm cho hiệu quả, làm cho sinh lợi.
    • Son expérience a rendu cette collaboration fructueuse. (Kinh nghiệm của anh ấy đã làm cho sự hợp tác này hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Fructueusement (trạng từ): một cách hiệu quả, một cách bổ ích.

    • Ils ont collaboré fructueusement pendant des années. (Họ đã cộng tác một cách hiệu quả trong nhiều năm.)
  • Fructifier (động từ): sinh lợi, phát triển mang lại kết quả.

    • Faire fructifier son capital. (Làm cho vốn của mình sinh lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Productif: năng suất, sinh lợi.
  • Rentable: lãi, có lợi nhuận.
  • Utile: hữu ích, có ích.
  • Bénéfique: có lợi, hữu ích.
Từ trái nghĩa
  • Infructueux: vô ích, không kết quả.
  • Stérile: không sinh lợi, không kết quả.
  • Inutile: vô ích.
tính từ
  1. có lợi, hiệu quả
    • Spéculation fructueuse
      việc đầu cơ có lợi
    • Collaboration fructueuse
      sự công tác hiệu quả

Từ trái nghĩa

Từ chứa "fructueux"