frugalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính thanh đạm, tính đạm bạc: Chỉ đức tính hoặc trạng thái sống giản dị, tiết kiệm, không xa hoa, lãng phí, đặc biệt trong việc ăn uống và sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La frugalité d'un repas. (Tính thanh đạm của một bữa ăn.)
- Vivre avec frugalité. (Sống một cách đạm bạc.)
- Il prône la frugalité dans la consommation. (Anh ấy chủ trương sự tiết kiệm/thanh đạm trong tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Frugalité volontaire": Sự thanh đạm tự nguyện, một lối sống có chủ ý giảm thiểu tiêu dùng.
- Le mouvement écologique encourage la frugalité volontaire. (Phong trào sinh thái khuyến khích lối sống thanh đạm tự nguyện.)
"Frugalité énergétique": Sự tiết kiệm năng lượng.
- La frugalité énergétique est essentielle pour l'avenir de la planète. (Việc tiết kiệm năng lượng là thiết yếu cho tương lai của hành tinh.)
Biến thể và từ gần giống
Frugal, frugale (tính từ): thanh đạm, đạm bạc, tiết kiệm.
- Une personne frugale. (Một người sống thanh đạm.)
- Un repas frugal. (Một bữa ăn đạm bạc.)
Sobriété (danh từ giống cái): sự điều độ, sự giản dị, sự tiết chế (có thể dùng trong ăn uống hoặc lối sống nói chung).
- Économie (danh từ giống cái): sự tiết kiệm, sự kinh tế (thiên về khía cạnh tài chính, vật chất).
Từ đồng nghĩa
- Sobriété: sự điều độ, sự giản dị.
- Modération: sự tiết độ, sự chừng mực.
- Simplicité: sự giản dị, sự đơn giản.
Từ trái nghĩa
- Prodigalité: sự hoang phí, sự phung phí.
- Luxure (trong ngữ cảnh ăn uống/xa hoa): sự xa hoa, trụy lạc.
- Gaspillage: sự lãng phí.
Thành ngữ liên quan
"Être un modèle de frugalité": Là một tấm gương về sự thanh đạm.
- Le moine était un modèle de frugalité. (Vị tu sĩ là một tấm gương về sự thanh đạm.)
"Frugalité de moyens": Sự tiết kiệm, hạn chế về phương tiện/vật chất.
- Ce film a été tourné avec une grande frugalité de moyens. (Bộ phim này được quay với rất ít phương tiện vật chất.)
danh từ giống cái
- tính thanh đạm, tính đạm bạc
- La frugalité d'un repastính thanh đạm của bữa ăn
- Vivre avec frugalitésống đạm bạc