fruitfully
/'fru:tfuli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có kết quả, một cách hiệu quả: "fruitfully" mô tả cách thức thực hiện một hành động dẫn đến kết quả tốt, có ích hoặc mang lại lợi ích.
- Một cách sinh lợi, một cách hữu ích: Chỉ cách làm việc hoặc sử dụng thời gian, nguồn lực để tạo ra giá trị hoặc lợi nhuận.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The team collaborated fruitfully to finish the project ahead of schedule. (Nhóm đã hợp tác một cách có kết quả để hoàn thành dự án trước thời hạn.)
- She spent her afternoon fruitfully by studying for the exam. (Cô ấy đã sử dụng buổi chiều của mình một cách hiệu quả bằng việc học cho kỳ thi.)
- We hope to use this investment fruitfully. (Chúng tôi hy vọng sử dụng khoản đầu tư này một cách sinh lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage fruitfully": tham gia một cách hiệu quả, có kết quả.
- The two companies engaged fruitfully in the partnership. (Hai công ty đã tham gia hợp tác một cách có kết quả.)
- "to discuss fruitfully": thảo luận một cách hiệu quả, đi đến kết quả.
- The committee discussed the proposal fruitfully and reached a consensus. (Ủy ban đã thảo luận đề xuất một cách hiệu quả và đạt được sự đồng thuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Fruitful (tính từ): có kết quả, sinh lợi, màu mỡ.
- It was a fruitful meeting. (Đó là một cuộc họp có kết quả.)
- Fruitfulness (danh từ): sự sinh lợi, sự màu mỡ, sự hữu ích.
- The fruitfulness of the discussion was evident. (Tính hữu ích của cuộc thảo luận là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Productively: một cách hiệu quả, một cách năng suất.
- Effectively: một cách có hiệu quả.
- Profitably: một cách có lợi nhuận, một cách sinh lợi.
Từ trái nghĩa
- Unfruitfully / Fruitlessly: một cách vô ích, không có kết quả.
- Ineffectively: một cách không hiệu quả.