fruiting

Học thuật
Thân thiện
fruiting

The apple tree is fruiting in the orchard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng ra quả, đang ra quả: Dùng để mô tả cây cối hoặc thực vật đang trong giai đoạn sinh trưởng tạo ra quả, hoặc đặc tính có thể kết quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The apple tree is fruiting this season. (Cây táo đang ra quả vào mùa này.)
    • We planted several fruiting shrubs in the garden. (Chúng tôi đã trồng một số cây bụi khả năng ra quả trong vườn.)
    • This is a mature, fruiting vine. (Đây một cây nho trưởng thành, đang ra quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fruiting body": (danh từ) cơ quan sinh sản, thường dùng trong sinh học để chỉ cấu trúc của nấm (như nấm) tạo ra chứa các bào tử.
    • The mushroom's fruiting body is visible above the ground. (Cơ quan sinh sản của cây nấm có thể nhìn thấy được trên mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruit (danh từ/động từ): quả; ra quả, kết quả.
    • The tree will fruit in the summer. (Cây sẽ ra quả vào mùa .)
  • Fruitful (tính từ): màu mỡ, sinh nhiều quả; (nghĩa bóng) kết quả tốt, hiệu quả.
    • a fruitful discussion (một cuộc thảo luận hiệu quả)
Từ đồng nghĩa
  • Fertile: màu mỡ, khả năng sinh sản.
  • Productive: năng suất, sinh sản nhiều.
Lưu ý
  • "Fruiting" chủ yếu được sử dụng như một tính từ trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc sinh học để mô tả trạng thái hoặc đặc tính của thực vật.
  • Từ này ít khi được dùng trong các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến.
fruiting

The apple tree is fruiting in the orchard.

Adjective
  1. khả năng ra quả

Từ tương tự