fruition

/fru:'iʃn/
Học thuật
Thân thiện
fruition

The project finally came to fruition after months of hard work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đạt được kết quả mong muốn, sự thành tựu: Chỉ trạng thái khi một kế hoạch, hy vọng hoặc mục tiêu cuối cùng đã được hoàn thành hoặc đạt được.
    • Sự hưởng thụ thành quả: Chỉ việc tận hưởng lợi ích từ kết quả của một quá trình dài.
    • Sự ra hoa kết trái (theo nghĩa đen): Trong ngữ cảnh thực vật học, chỉ giai đoạn cây cối ra quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After years of hard work, her dream finally came to fruition. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, giấc mơ của ấy cuối cùng đã thành hiện thực.)
    • We are now seeing the fruition of our long-term investment. (Chúng tôi giờ đây đang thấy được thành quả của khoản đầu dài hạn.)
    • The fruition of the apple trees is expected in late summer. (Việc ra quả của những cây táo được dự kiến vào cuối mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come to fruition" / "to bring something to fruition": Một cụm từ cố định rất phổ biến, có nghĩa đạt được kết quả cuối cùng hoặc làm cho điều đó thành hiện thực.
    • The project was brought to fruition by a dedicated team. (Dự án đã được đưa đến thành công bởi một đội ngũ tận tâm.)
    • His plans never came to fruition due to lack of funding. (Những kế hoạch của anh ta không bao giờ thành hiện thực thiếu kinh phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruit (n): Quả, trái cây; thành quả, kết quả.

    • The fruit of their labor was a successful business. (Thành quả lao động của họ một doanh nghiệp thành công.)
  • Fruitful (adj): nhiều quả; màu mỡ, sinh lợi, kết quả tốt.

    • It was a fruitful collaboration. (Đó một sự hợp tác đầy hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Realization: Sự nhận ra; sự thực hiện, sự trở thành hiện thực.
  • Achievement: Sự đạt được, thành tựu.
  • Fulfillment: Sự hoàn thành, sự thỏa mãn (nguyện vọng).
  • Consummation: Sự hoàn tất, sự đạt đến đỉnh điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "fruition".)

Thành ngữ liên quan
  • "Bear fruit": (Thành ngữ) Mang lại kết quả, hiệu quả.
    • Our efforts are finally beginning to bear fruit. (Những nỗ lực của chúng tôi cuối cùng cũng bắt đầu mang lại kết quả.)
fruition

The project finally came to fruition after months of hard work.

danh từ
  1. sự hưởng (cái mong muốn); sự thực hiện (nguyện vọng...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự khai hoa kết trái

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fruition"