fruition

/fru:'iʃn/
danh từ
  1. sự hưởng (cái mong muốn); sự thực hiện (nguyện vọng...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự khai hoa kết trái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fruition"

fruition
The project finally came to fruition after months of hard work.