frump

/frʌmp/
Học thuật
Thân thiện
frump

She wore a frumpy dress to the party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ ăn mặc lôi thôi, lếch thếch, không hợp thời trang: Từ "frump" dùng để chỉ một phụ nữ, thường trung niên hoặc lớn tuổi hơn, cách ăn mặc kỹ, xộc xệch, thiếu sự chăm chút không theo kịp xu hướng thời trang hiện đại.
    • Người phụ nữ nhàm chán, khó tính: Trong một số ngữ cảnh, từ này còn ám chỉ tính cách khó chịu, cổ hủ hoặc nhàm chán của người phụ nữ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was often dismissed as a frump because she preferred comfortable, old-fashioned clothes. ( ấy thường bị xem như một người đàn bà lôi thôi thích mặc quần áo thoải mái, kiểu .)
    • Don't be such a frump! Try wearing something more colorful for the party. (Đừng ăn mặc lếch thếch thế! Hãy thử mặc thứ đó nhiều màu sắc hơn cho bữa tiệc đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look like a frump": trông giống một người ăn mặc lôi thôi, không biết ăn diện.
    • I feel like I look like a frump in this old dress. (Tôi cảm thấy mình trông thật lôi thôi trong chiếc váy này.)
  • "frumpish/frumpy appearance": vẻ ngoài lôi thôi, xộc xệch (dùng như tính từ).
    • He criticized her frumpish style. (Anh ta chỉ trích phong cách ăn mặc lôi thôi của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Frumpy (tính từ): có vẻ ngoài hoặc phong cách ăn mặc lôi thôi, lỗi thời.
    • She wore a frumpy cardigan and baggy trousers. ( ấy mặc một chiếc áo cardigan lôi thôi chiếc quần ống rộng.)
  • Frumpish (tính từ): đồng nghĩa với "frumpy", chỉ sự lôi thôi, không hợp thời.
Từ đồng nghĩa
  • Dowdy: (người phụ nữ) ăn mặc lỗi thời, thiếu phong cách.
  • Drab: buồn tẻ, đơn điệu, thiếu sức sống (về ngoại hình hoặc trang phục).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "frump" mang sắc thái tiêu cực có thể bị coi xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng. thường được dùng một cách khinh miệt.
  • Từ này chủ yếu dùng để miêu tả phụ nữ, hiếm khi dùng cho nam giới.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít phổ biến hơn so với tính từ "frumpy".
frump

She wore a frumpy dress to the party.

danh từ
  1. người đàn bà ăn mặc lôi thôi lếch thếch

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "frump"