frumpish

/'frʌmpiʃ/ Cách viết khác : (frumpy) /'frʌmpi/
Adjective
  1. primly out of date
    • nothing so frumpish as last year's gambling game

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "frumpish"

Từ có nhắc đến "frumpish"

frumpish
A woman in a frumpish dress stands by a window.