frusquin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Toàn bộ gia sản, tài sản cá nhân (của một người): Từ thông tục, dùng để chỉ mọi thứ mà một người sở hữu, thường là những đồ đạc, tài sản nhỏ bé, khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a tout perdu, même son frusquin. (Hắn ta đã mất hết, ngay cả tài sản cá nhân của mình.)
- Ne touche pas à mon frusquin ! (Đừng có đụng vào đồ đạc của tôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "saint frusquin": Cụm từ cố định, thường được dùng hơn từ đơn lẻ "frusquin", để nhấn mạnh toàn bộ tài sản, của cải (thường là ít ỏi) của một người.
- Il a dépensé tout son saint frusquin dans cette affaire. (Hắn ta đã tiêu hết cả gia tài vào vụ kinh doanh đó.)
- Ils ont vendu tout leur saint frusquin pour payer les dettes. (Họ đã bán hết của nải để trả nợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Saint-frusquin (danh từ giống đực): Cách viết có gạch nối của cụm từ "saint frusquin", cùng nghĩa.
- Affaires (danh từ giống cái số nhiều): Đồ đạc, hành lý (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Bard (danh từ giống đực, thông tục): Đồ đạc lỉnh kỉnh, đồ lặt vặt.
Từ đồng nghĩa
- Biens: tài sản, của cải.
- Possessions: tài sản sở hữu.
- Fourbi (thông tục): đồ đạc, đồ lỉnh kỉnh.
Lưu ý sử dụng
- Từ này có tính chất thông tục, không dùng trong văn phong trang trọng.
- Trong thực tế, từ ít khi đứng một mình mà thường xuất hiện trong cụm từ cố định "saint frusquin".
danh từ giống đực
- (thông tục) toàn bộ gia súc (của một người) (thường saint frusquin)
- Il emporte tout son frusquinhắn mang hết gia sản đi