frusquin

Học thuật
Thân thiện
frusquin

Il a vendu tout son frusquin pour acheter une maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Toàn bộ gia sản, tài sản cá nhân (của một người): Từ thông tục, dùng để chỉ mọi thứ một người sở hữu, thườngnhững đồ đạc, tài sản nhỏ bé, khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a tout perdu, même son frusquin. (Hắn ta đã mất hết, ngay cả tài sản cá nhân của mình.)
    • Ne touche pas à mon frusquin ! (Đừng đụng vào đồ đạc của tôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saint frusquin": Cụm từ cố định, thường được dùng hơn từ đơn lẻ "frusquin", để nhấn mạnh toàn bộ tài sản, của cải (thườngít ỏi) của một người.
    • Il a dépensé tout son saint frusquin dans cette affaire. (Hắn ta đã tiêu hết cả gia tài vào vụ kinh doanh đó.)
    • Ils ont vendu tout leur saint frusquin pour payer les dettes. (Họ đã bán hết của nải để trả nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint-frusquin (danh từ giống đực): Cách viết gạch nối của cụm từ "saint frusquin", cùng nghĩa.
  • Affaires (danh từ giống cái số nhiều): Đồ đạc, hành lý (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Bard (danh từ giống đực, thông tục): Đồ đạc lỉnh kỉnh, đồ lặt vặt.
Từ đồng nghĩa
  • Biens: tài sản, của cải.
  • Possessions: tài sản sở hữu.
  • Fourbi (thông tục): đồ đạc, đồ lỉnh kỉnh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này tính chất thông tục, không dùng trong văn phong trang trọng.
  • Trong thực tế, từ ít khi đứng một mình thường xuất hiện trong cụm từ cố định "saint frusquin".
frusquin

Il a vendu tout son frusquin pour acheter une maison.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) toàn bộ gia súc (của một người) (thường saint frusquin)
    • Il emporte tout son frusquin
      hắn mang hết gia sản đi

Từ chứa "frusquin"