frusta
/'frʌstəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình cụt: Một hình khối, thường là hình nón hoặc hình chóp, bị cắt ngang bởi một mặt phẳng song song với đáy, tạo thành phần còn lại giữa mặt cắt và đáy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The architect calculated the volume of the frustum to determine the amount of concrete needed. (Kiến trúc sư đã tính toán thể tích của hình cụt để xác định lượng bê tông cần thiết.)
- A traffic cone is essentially a frustum of a cone. (Một cọc tiêu giao thông về cơ bản là một hình nón cụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "frustum of a cone": hình nón cụt.
- The lampshade is designed as a beautiful frustum of a cone. (Chao đèn được thiết kế như một hình nón cụt đẹp mắt.)
- "frustum of a pyramid": hình chóp cụt.
- The ancient structure resembled a frustum of a pyramid. (Công trình cổ xưa giống như một hình chóp cụt.)
Biến thể và từ gần giống
- Frusta (n): dạng số nhiều của "frustum".
- Frustums (n): một dạng số nhiều khác của "frustum".
- Truncated shape (n): hình dạng bị cắt cụt (nghĩa tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
- Truncated cone: hình nón cụt.
- Truncated pyramid: hình chóp cụt.
danh từ, số nhiều frusta, frustums
- hình cụt
- frustum of a conehình nón cụt
- frustum of a pyramindchóp cụt