frustrated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bực bội, thất vọng: "frustrated" mô tả trạng thái căng thẳng, bực mình hoặc buồn bã khi một người không thể đạt được mục tiêu, mong muốn hoặc thỏa mãn nhu cầu nào đó.
- Cảm giác bất lực: Từ này cũng chỉ cảm giác bị cản trở, không thể tiến triển hoặc giải quyết vấn đề dù đã cố gắng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy bực bội sau khi trượt kỳ thi lần thứ ba.)
- (Đội nhóm đã rất thất vọng vì những sự chậm trễ liên tục trong dự án.)
- (Anh ấy trở nên bực mình khi máy tính của mình cứ bị treo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel frustrated with someone/something": cảm thấy bực bội với ai đó hoặc điều gì đó.
- I'm frustrated with the lack of progress in this negotiation. (Tôi bực bội vì sự thiếu tiến triển trong cuộc đàm phán này.)
"to be frustrated in one's efforts": bị cản trở trong nỗ lực của mình.
- He was frustrated in his attempts to start a new business. (Anh ấy bị cản trở trong những nỗ lực khởi nghiệp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Frustration (danh từ): sự bực bội, thất vọng.
- Her frustration grew as the deadline approached. (Sự bực bội của cô ấy tăng lên khi thời hạn đến gần.)
- Frustrate (động từ): làm bực bội, cản trở.
- The bad weather frustrated our plans for a picnic. (Thời tiết xấu đã làm hỏng kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi.)
- Frustrating (tính từ): gây bực bội, khó chịu.
- This puzzle is so frustrating! (Câu đố này thật gây bực bội!)
Từ đồng nghĩa
- Annoyed: bực mình, khó chịu (mức độ nhẹ hơn).
- Disappointed: thất vọng (thường về kết quả không như mong đợi).
- Exasperated: tức giận, phát cáu (mức độ mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "frustrated".)
Thành ngữ liên quan
- "At one's wit's end": hoàn toàn bối rối, không biết làm gì (thường đi kèm cảm giác bực bội).
- After hours of trying to fix the car, he was at his wit's end. (Sau nhiều giờ cố gắng sửa xe, anh ấy hoàn toàn bối rối và bực bội.)