Videofrustrated

Tính từ frustrated không chỉ đơn thuần cảm giác buồn bã, mô tả một trạng thái bực bội đặc thù khi bạn cảm thấy bất lực hoặc bị cản trở trong việc đạt được mục tiêu. bạn đang gặp rắc rối với một chiếc máy tính liên tục bị treo hay cảm thấy bế tắc sau nhiều lần nỗ lực không thành công, từ vựng này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác sự căng thẳng đó trong tiếng Anh. Tuy nhiên, bạn đã biết cách chọn đúng giới từ đi kèm để phân biệt giữa việc bực mình với một người việc bị cản trở trong một nỗ lực cụ thể chưa? Việc nhầm lẫn giữa các cấu trúc này có thể làm thay đổi sắc thái trang trọng của câu nói. Ngoài ra, bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng cách dùng đuôi tính từ để không nhầm lẫn giữa cảm xúc cá nhân tính chất của sự việc. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

frustrated
A student looks frustrated while trying to solve a difficult math problem.