frustrative

Học thuật
Thân thiện
frustrative

The constant rain was a frustrative obstacle to their picnic plans.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây cản trở, gây thất vọng: Chỉ tính chất của một sự việc, hành động hoặc tình huống tác dụng ngăn cản, làm trở ngại việc đạt được mục tiêu, ước muốn hoặc thực hiện một kế hoạch, từ đó dẫn đến cảm giác bực bội, thất vọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The constant rain was a frustrative factor in our attempt to finish the construction. (Trời mưa liên tục một yếu tố gây cản trở trong nỗ lực hoàn thành công trình của chúng tôi.)
    • Dealing with the frustrative bureaucracy made the simple process take weeks. (Việc phải đối mặt với bộ máy hành chính gây nhiều trở ngại đã khiến một quy trình đơn giản mất hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học/hành vi: Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật để mô tả các tình huống hoặc kích thích tính chất cản trở.
    • The study examined the effects of frustrative nonreward on animal behavior. (Nghiên cứu kiểm tra ảnh hưởng của việc không được thưởng một cách gây bực bội lên hành vi động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Frustrate (động từ): làm thất bại, ngăn cản, làm cho bực tức.
    • The bad weather frustrated our plans. (Thời tiết xấu đã làm hỏng kế hoạch của chúng tôi.)
  • Frustration (danh từ): sự thất vọng, sự bực bội; điều gây cản trở.
    • He felt a deep sense of frustration. (Anh ấy cảm thấy một nỗi bực bội sâu sắc.)
  • Frustrated (tính từ): cảm thấy bực bội, thất vọng.
    • She was frustrated by the lack of progress. ( ấy bực bội thiếu tiến triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Thwarting: ngăn cản, làm trở ngại (mang tính chủ động hơn).
  • Hindering: gây trở ngại, cản trở.
  • Obstructive: tính chất cản trở, gây khó khăn.
  • Disappointing: gây thất vọng (nhấn mạnh cảm xúc hơn hành động ngăn cản).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Frustrative" một từ tương đối học thuật ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày so với các dạng như "frustrating" (gây bực bội) hoặc "frustrated" (cảm thấy bực bội).
  • Sắc thái: Từ này nhấn mạnh vào tính chất gây ra sự cản trở dẫn đến thất vọng, hơn chỉ mô tả cảm xúc thất vọng thuần túy. thường mô tả một nguyên nhân hoặc đặc tính.
frustrative

The constant rain was a frustrative obstacle to their picnic plans.

Adjective
  1. ngăn chặn việc đạt được hay thực hiện được một ước muốn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự