frustrating

Học thuật
Thân thiện
frustrating

It can be very frustrating when a puzzle piece doesn't fit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây bực bội, khó chịu: Cảm giác khi điều đó không diễn ra như mong muốn, bị cản trở hoặc thất bại lặp đi lặp lại, khiến người ta cảm thấy tức giận bất lực.
    • Làm nản lòng, làm thất vọng: Khiến ai đó mất đi sự nhiệt tình hoặc hy vọng gặp phải trở ngại hoặc không đạt được mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The traffic jam was so frustrating this morning. (Vụ tắc đường sáng nay thật bực bội.)
    • It's frustrating when you can't find the right words to express yourself. (Thật khó chịu khi bạn không thể tìm được từ ngữ phù hợp để diễn đạt bản thân.)
    • The frustrating part of the job is dealing with constant bureaucracy. (Phần làm nản lòng trong công việc phải đối mặt với bộ máy hành chính liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something frustrating": thấy điều đó thật bực bội.
    • I find it frustrating that the system keeps crashing. (Tôi thấy thật bực bội hệ thống cứ liên tục bị sập.)
  • "in a frustrating manner/way": một cách đầy bực bội.
    • The project progressed in a slow and frustrating way. (Dự án tiến triển một cách chậm chạp đầy bực bội.)
Biến thể từ gần giống
  • Frustrate (động từ): làm thất bại, làm nản lòng, cản trở.
    • The bad weather frustrated our plans for a picnic. (Thời tiết xấu đã làm hỏng kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
  • Frustration (danh từ): sự bực bội, sự thất vọng, nỗi bực tức.
    • He let out a sigh of frustration. (Anh ấy thở dài bực tức.)
  • Frustrated (tính từ): cảm thấy bực bội, thất vọng (dùng để mô tả cảm xúc của con người).
    • She felt frustrated with the lack of progress. ( ấy cảm thấy bực bội thiếu tiến triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoying: gây khó chịu, phiền toái.
  • Irritating: gây bực mình, chọc tức.
  • Discouraging: làm nản lòng, làm nhụt chí.
  • Exasperating: làm tức điên lên, làm phát cáu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ 'frustrating'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'frustrate').

Thành ngữ liên quan
  • A frustrating experience: một trải nghiệm đầy bực bội.
    • Trying to assemble that furniture without instructions was a frustrating experience. (Cố gắng lắp ráp món đồ nội thất đó không hướng dẫn một trải nghiệm đầy bực bội.)
frustrating

It can be very frustrating when a puzzle piece doesn't fit.

Adjective
  1. ngăn chặn việc đạt được, hay thực hiện được một ước muốn
  2. làm nản lòng bằng cách gây trở ngại

Từ đồng nghĩa