frustrating

Adjective
  1. ngăn chặn việc đạt được, hay thực hiện được một ước muốn
  2. làm nản lòng bằng cách gây trở ngại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

frustrating
It can be very frustrating when a puzzle piece doesn't fit.