fuchsia
/'fju:ʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa vân anh: Một loại cây bụi hoặc cây cảnh có hoa rủ xuống, thường có màu hồng tươi, đỏ tía hoặc trắng, được trồng phổ biến để làm cảnh.
- Màu đỏ tía sáng: Một màu sắc rực rỡ, là sự pha trộn giữa màu hồng và màu tía, được đặt tên theo màu hoa của cây này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- She planted a beautiful fuchsia in a hanging basket. (Cô ấy đã trồng một cây hoa vân anh đẹp trong giỏ treo.)
- The garden is full of colorful fuchsias. (Khu vườn đầy những cây hoa vân anh sặc sỡ.)
Danh từ (chỉ màu sắc):
- Her dress was a vibrant shade of fuchsia. (Chiếc váy của cô ấy có màu đỏ tía sáng rực rỡ.)
- I prefer fuchsia to plain pink. (Tôi thích màu đỏ tía hơn là màu hồng thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fuchsia pink": Màu hồng đỏ tía, một biến thể cụ thể của màu này.
- The logo uses a fuchsia pink that really stands out. (Logo sử dụng màu hồng đỏ tía thực sự nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
- Fuchsine (danh từ): Một loại thuốc nhuộm màu đỏ tía, có tên gọi tương tự.
- Magenta (danh từ): Màu cánh sen, một màu tương tự nhưng thường hơi xanh hơn so với fuchsia.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ màu sắc):
- Hot pink: Hồng nóng, hồng rực.
- Deep pink: Hồng đậm.
danh từ
- (thực vật học) cây hoa vân anh