fuchsia

/'fju:ʃə/
{{fuchsia}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây văn anh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fuchsia"

fuchsia
Une fleur fuchsia pousse dans un jardin ensoleillé.