fuchsia
/'fju:ʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cây văn anh: Một loại cây bụi trang trí, thường được trồng trong vườn, có hoa rủ xuống với màu sắc rực rỡ, thường là màu hồng tím hoặc đỏ tươi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai planté un fuchsia dans mon jardin. (Tôi đã trồng một cây văn anh trong vườn của tôi.)
- Les fleurs du fuchsia sont très élégantes. (Những bông hoa của cây văn anh rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fuchsia" chỉ màu sắc: Trong ngữ cảnh không phải thực vật học, "fuchsia" thường được dùng như một tính từ không đổi để chỉ một màu hồng tím rực rỡ, đặt tên theo màu hoa của cây này.
- Elle porte une robe fuchsia. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng tím.)
Biến thể và từ gần giống
- Fuchsias (n.m.pl): Dạng số nhiều của "fuchsia".
- Ces fuchsias sont magnifiques. (Những cây văn anh này thật tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Cây lồng đèn (tên gọi dân gian khác ở một số vùng tại Việt Nam, dựa vào hình dáng hoa).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "fuchsia". Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen chỉ loài cây hoặc màu sắc.
{{fuchsia}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây văn anh