fugacité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính thoáng qua, tính chóng tàn, tính không bền: Chỉ đặc tính của một thứ gì đó tồn tại trong thời gian rất ngắn, nhanh chóng biến mất hoặc không thể giữ được lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fugacité du bonheur nous rappelle de profiter de chaque instant. (Tính thoáng qua của hạnh phúc nhắc nhở chúng ta tận hưởng từng khoảnh khắc.)
- Il méditait sur la fugacité de la vie. (Anh ấy suy ngẫm về tính chóng tàn của cuộc sống.)
- La fugacité de ces parfums légers est caractéristique des notes de tête. (Tính không bền của những mùi hương nhẹ nhàng này là đặc trưng của các nốt hương đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fugacité d'un moment": tính chất thoáng qua của một khoảnh khắc.
- La fugacité d'un moment de grâce. (Tính thoáng qua của một khoảnh khắc duyên dáng.)
"fugacité des choses": tính chóng tàn của vạn vật.
- Les philosophes parlent souvent de la fugacité des choses matérielles. (Các triết gia thường nói về tính chóng tàn của những thứ vật chất.)
Biến thể và từ gần giống
Fugace (tính từ): thoáng qua, chóng tàn.
- Un bonheur fugace. (Một hạnh phúc thoáng qua.)
Fugitivement (trạng từ): một cách thoáng qua.
- Il m'a regardé fugitivement. (Anh ấy nhìn tôi một cách thoáng qua.)
Từ đồng nghĩa
- Brièveté: tính ngắn ngủi.
- Éphémérité: tính phù du, nhất thời.
- Instantanéité: tính tức thời, chớp nhoáng.
Từ trái nghĩa
- Permanence: tính lâu dài, vĩnh viễn.
- Durabilité: tính bền vững.
- Stabilité: tính ổn định.
danh từ giống cái
- tính thoáng qua, tính chóng tàn, tính không bền