permanence

/'pə:mənəns/
Học thuật
Thân thiện
permanence

Une équipe assure une permanence téléphonique pour répondre aux questions.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính thường xuyên, tính liên tục, tính lâu dài: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một sự vật, hiện tượng tồn tại một cách ổn định, không thay đổi hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian dài.
    • Bộ phận thường trực: Chỉ một nhóm người hoặc một cơ quan luôn có mặt để giải quyết công việc, thường dùng trong các tổ chức, trường học, hoặc dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Tính thường xuyên):

    • La permanence de son sourire m'apaise. (Tính thường xuyên của nụ cười anh ấy làm tôi bình tâm.)
    • Ils étudient la permanence des traditions dans cette région. (Họ nghiên cứu tính lâu dài của các truyền thốngvùng này.)
  • Danh từ giống cái (Bộ phận thường trực):

    • La permanence syndicale est ouverte de 9h à 17h. (Bộ phận thường trực của công đoàn mở cửa từ 9 giờ đến 17 giờ.)
    • En cas d'urgence, adressez-vous à la permanence. (Trong trường hợp khẩn cấp, hãy liên hệ với bộ phận thường trực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être de permanence": Làm nhiệm vụ trực, có mặtbộ phận thường trực.

    • Le médecin est de permanence ce week-end. (Bác sĩ trực cuối tuần này.)
  • "Assurer une permanence": Đảm bảo việc trực, duy trì hoạt động thường trực.

    • Un secrétaire assure une permanence téléphonique. (Một thưđảm bảo việc trực điện thoại.)
Biến thể từ liên quan
  • Permanent, permanente (tính từ): Thường xuyên, liên tục, lâu dài.

    • un emploi permanent (một công việc thường xuyên/lâu dài)
  • Permanemment (trạng từ): Một cách thường xuyên, liên tục.

    • Il travaille permanemment à l'amélioration de son projet. (Anh ấy làm việc liên tục để cải thiện dự án của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Stabilité (sự ổn định).
  • Continuité (tính liên tục).
  • Durabilité (tính lâu bền).
Cụm từ thành ngữ liên quan
  • "En permanence": Thường xuyên, liên tục, luôn luôn.
    • La lumière reste allumée en permanence. (Đèn sáng liên tục.)
    • Il est connecté en permanence. (Anh ấy trực tuyến thường xuyên.)
permanence

Une équipe assure une permanence téléphonique pour répondre aux questions.

danh từ giống cái
  1. tính thường xuyên
    • La permanence d'une erreur
      tính thường xuyên của một sai lầm
  2. bộ phận thường trực
    • en permamanence
      thường xuyên liên tục