fugued

/fju:gd/ Cách viết khác : (fuguing) /'fju:giɳ/
Học thuật
Thân thiện
fugued

A pianist played a fugued piece on the grand piano.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Âm nhạc) Dưới hình thức fuga: Thuộc về hoặc được sáng tác theo phong cách của một bản fuga, một hình thức âm nhạc phức điều trong đó một chủ đề được giới thiệu sau đó được các khác nhau lặp lại phát triển một cách hệ thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The composer wrote a complex, fugued passage for the string quartet. (Nhà soạn nhạc đã viết một đoạn nhạc phức tạp, dưới hình thức fuga cho tứ tấu đàn dây.)
    • The final movement of the symphony is brilliantly fugued. (Chương cuối của bản giao hưởng được viết dưới hình thức fuga một cách xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fugued state" (Tâm lý học): Một trạng thái tâm thần đặc biệt, hiếm gặp, trong đó một người có thể đi lang thang hoặc thực hiện các hành vi phức tạp một cách có vẻ mục đích nhưng sau đó không nhớ lại được. (Lưu ý: Đây cách dùng chuyên ngành, khác biệt với nghĩa âm nhạc chính).
    • After the traumatic event, he experienced a fugued state and was found miles away from home. (Sau sự kiện đau thương, anh ta trải qua một trạng thái fugue được tìm thấy cách nhà hàng dặm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fugue (Danh từ): Fuga; bản nhạc fuga. Trong tâm lý học: cơn fugue (trạng thái mất trí nhớ phân ly).
  • Fuguing (Tính từ): Một cách viết khác của "fugued", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • (Âm nhạc) Contrapuntal: Thuộc về phức điệu, đối âm. (Từ này rộng hơn, bao hàm cả fuga).
  • (Âm nhạc) Polyphonic: Đa âm, phức điệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "fugued".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fugued".

fugued

A pianist played a fugued piece on the grand piano.

tính từ
  1. (âm nhạc) dưới hình thức fuga

Từ gần giống