fogged

Học thuật
Thân thiện
fogged

The driver wiped the fogged window with his sleeve.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị che mờ, bị làm cho mờ đi: Trạng thái của một vật (như kính, cửa sổ) khi bị phủ một lớp hơi nước hoặc sương mù dày đặc, làm giảm tầm nhìn xuyên qua .
    • Bị làm cho lờ mờ, không rõ ràng: Có thể dùng để mô tả một thứ đó trở nên khó nhìn thấy hoặc khó hiểu, tương tự như bị sương mù che phủ.
dụ sử dụng
  • (Gương trong phòng tắm hoàn toàn bị mờ hơi nước sau khi tôi tắm nước nóng.)
  • (Tôi hầu như không thể nhìn thấy đường qua tấm kính chắn gió bị mờ sương.)
  • (Kính của ấy bị mờ khi bước từ không khí lạnh vào căn phòng ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fogged up": Cụm từ thông dụng hơn để mô tả hiện tượng bị mờ do hơi nước ngưng tụ.
    • My camera lens fogged up in the humid jungle. (Ống kính máy ảnh của tôi bị mờ hơi nước trong khu rừng ẩm ướt.)
  • Dùng trong nghĩa bóng: Để mô tả trạng thái tinh thần không minh mẫn, mơ hồ.
    • After the long meeting, my mind felt fogged and I couldn't think clearly. (Sau cuộc họp dài, đầu óc tôi cảm thấy mụ mị tôi không thể suy nghĩ rõ ràng được.)
Biến thể từ liên quan
  • Fog (danh từ): Sương mù.
    • The morning fog was very thick. (Sương mù buổi sáng rất dày.)
  • Fog (động từ): Làm mờ, che phủ bằng sương mù hoặc hơi nước; làm cho lờ mờ, khó hiểu.
    • The steam fogged the windows. (Hơi nước làm mờ các cửa sổ.)
    • Complex jargon can fog the meaning of a sentence. (Biệt ngữ phức tạp có thể làm mờ nghĩa của một câu.)
  • Foggy (tính từ): sương mù; mơ hồ, không rõ ràng.
    • a foggy morning (một buổi sáng sương mù)
    • I have only a foggy memory of that event. (Tôi chỉ một ký ức mơ hồ về sự kiện đó.)
  • Defog (động từ): Làm cho hết mờ, khử sương (thường dùng cho kính xe hơi).
    • I turned on the heater to defog the car windows. (Tôi bật sưởi để khử sương trên kính xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Clouded: Bị che phủ, bị làm cho mờ đục.
  • Misty: Phủ đầy sương mù nhẹ, mờ ảo.
  • Steamed up: Bị mờ hơi nước (cách nói thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fog over: Trở nên mờ đi, bị phủ đầy sương mù/hơi nước (tương tự "fog up").
    • The valley fogged over as the temperature dropped. (Thung lũng bị sương mù phủ kín khi nhiệt độ giảm xuống.)
fogged

The driver wiped the fogged window with his sleeve.

Adjective
  1. bị che mờ, che khuất, làm cho lờ mờ bởi sương mù

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "fogged"