fagged
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị kiệt sức, mệt mỏi, suy nhược: Trạng thái cực kỳ mệt mỏi, không còn chút năng lượng nào, thường là do làm việc hoặc hoạt động quá sức.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi chạy marathon, anh ấy hoàn toàn kiệt sức.)
- (Những giờ học dài khiến cô ấy cảm thấy mệt mỏi rã rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fagged out": (cụm từ thông tục) kiệt sức hoàn toàn.
- I'm fagged out after moving all those boxes. (Tôi kiệt sức sau khi di chuyển tất cả những cái thùng đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Fag (động từ, thông tục, chủ yếu dùng ở Anh): làm cho ai đó kiệt sức.
- The climb really fagged me. (Việc leo núi thực sự làm tôi kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- Exhausted: kiệt sức.
- Worn out: mệt nhoài, mòn mỏi.
- Dog-tired: mệt rã rời.
Lưu ý
Từ "fagged" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh và có thể mang sắc thái thông tục, hơi cũ. Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, các từ như "exhausted" hoặc "worn out" phổ biến hơn.
Adjective
- bị kiệt sức, mệt mỏi, suy nhược