fagged

Học thuật
Thân thiện
fagged

She felt completely fagged after the long hike.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị kiệt sức, mệt mỏi, suy nhược: Trạng thái cực kỳ mệt mỏi, không còn chút năng lượng nào, thường do làm việc hoặc hoạt động quá sức.
dụ sử dụng
  • (Sau khi chạy marathon, anh ấy hoàn toàn kiệt sức.)
  • (Những giờ học dài khiến ấy cảm thấy mệt mỏi rã rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fagged out": (cụm từ thông tục) kiệt sức hoàn toàn.
    • I'm fagged out after moving all those boxes. (Tôi kiệt sức sau khi di chuyển tất cả những cái thùng đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Fag (động từ, thông tục, chủ yếu dùngAnh): làm cho ai đó kiệt sức.
    • The climb really fagged me. (Việc leo núi thực sự làm tôi kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhausted: kiệt sức.
  • Worn out: mệt nhoài, mòn mỏi.
  • Dog-tired: mệt rã rời.
Lưu ý

Từ "fagged" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh có thể mang sắc thái thông tục, hơi . Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, các từ như "exhausted" hoặc "worn out" phổ biến hơn.

fagged

She felt completely fagged after the long hike.

Adjective
  1. bị kiệt sức, mệt mỏi, suy nhược

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống