fulcrum
/'fʌlkrəm/
Học thuậtThân thiện
The child places the fulcrum under the long wooden plank to lift the heavy rock.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm tựa (của đòn bẩy): Điểm cố định mà một đòn bẩy quay xung quanh hoặc dựa vào để nâng, di chuyển một vật.
- Trung tâm, yếu tố then chốt: Nguyên tắc, ý tưởng hoặc người quan trọng nhất, là nền tảng cho sự ổn định hoặc thành công của một hệ thống, tổ chức hay hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Place the fulcrum closer to the heavy rock to lift it more easily. (Đặt điểm tựa gần tảng đá nặng hơn để nâng nó dễ dàng hơn.)
- Trust is the fulcrum of any strong relationship. (Sự tin tưởng là yếu tố then chốt của bất kỳ mối quan hệ bền vững nào.)
- The agreement served as a fulcrum for further diplomatic negotiations. (Thỏa thuận đóng vai trò là trung tâm cho các cuộc đàm phán ngoại giao tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be the fulcrum of something": Là trung tâm, là yếu tố quyết định của một cái gì đó.
- She was the fulcrum of the entire project's success. (Cô ấy là yếu tố quyết định cho thành công của toàn bộ dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Fulcra (n, số nhiều): Các điểm tựa; các yếu tố then chốt. (Dạng số nhiều chính thức, thường dùng trong văn cảnh khoa học hoặc học thuật).
- Pivot (n): Trục quay, điểm xoay. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Pivot: Trục, điểm xoay.
- Lynchpin (nghĩa bóng): Yếu tố then chốt, mấu chốt.
- Keystone (nghĩa bóng): Viên đá góc, nền tảng cốt yếu.
Thành ngữ liên quan
- "Leverage a fulcrum": Sử dụng một điểm tựa để tạo đòn bẩy. (Thường dùng trong nghĩa bóng về kinh doanh hoặc chiến lược).
- The small investment acted as a fulcrum to leverage much larger gains. (Khoản đầu tư nhỏ đóng vai trò là điểm tựa để tạo đòn bẩy cho những lợi nhuận lớn hơn nhiều.)
The child places the fulcrum under the long wooden plank to lift the heavy rock.
danh từ, số nhiều fulcra, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) fulcrums
- điểm tựa (đòn bẫy)
- phương tiện phát huy ảnh hưởng, phương tiện gây sức ép
- (kỹ thuật) trục bản lề
- (thực vật học) ((thường) số nhiều) phần phụ (như lá bấc, tua cuốn...); râu nấm