fulfillment

fulfillment

She felt a deep sense of fulfillment after completing her first marathon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hoàn thành, sự thực hiện: "fulfillment" chỉ hành động hoàn tất một điều đó, như một lời hứa, một nhiệm vụ, hay một mong muốn.
    • Cảm giác thỏa mãn, mãn nguyện: "fulfillment" còn dùng để chỉ trạng thái hài lòng sâu sắc khi đạt được mục tiêu hoặc ước mơ của bản thân.
dụ sử dụng
  • Sự hoàn thành, thực hiện:

    • The fulfillment of the contract took longer than expected. (Việc hoàn thành hợp đồng mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
    • She found fulfillment in her role as a teacher. ( ấy tìm thấy sự thỏa mãn trong vai trò một giáo viên.)
  • Cảm giác thỏa mãn, mãn nguyện:

    • He experienced a deep sense of fulfillment after finishing the marathon. (Anh ấy trải qua một cảm giác mãn nguyện sâu sắc sau khi hoàn thành cuộc đua marathon.)
    • Personal fulfillment is more important than material wealth. (Sự thỏa mãn cá nhân quan trọng hơn của cải vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-fulfillment": sự tự hoàn thiện, sự thỏa mãn bản thân.

    • Many people seek self-fulfillment through creative hobbies. (Nhiều người tìm kiếm sự thỏa mãn bản thân qua các sở thích sáng tạo.)
  • "job fulfillment": sự thỏa mãn trong công việc.

    • Job fulfillment often comes from helping others. (Sự thỏa mãn trong công việc thường đến từ việc giúp đỡ người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulfill (động từ): hoàn thành, thực hiện.

    • She fulfilled her promise to visit her grandmother. ( ấy đã thực hiện lời hứa thăm của mình.)
  • Fulfilled (tính từ): cảm thấy thỏa mãn, mãn nguyện.

    • He felt fulfilled after a long day of volunteering. (Anh ấy cảm thấy mãn nguyện sau một ngày dài làm tình nguyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Satisfaction: sự hài lòng (thường mang tính chung chung hơn).
  • Achievement: thành tựu (nhấn mạnh vào kết quả đạt được).
  • Completion: sự hoàn tất (tập trung vào hành động kết thúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "fulfill out": điền vào (một biểu mẫu).

    • Please fulfill out this application form. (Vui lòng điền vào mẫu đơn này.)
  • "fulfill in": thay thế tạm thời (cho ai đó).

    • She fulfilled in for her colleague while he was sick. ( ấy thay thế tạm thời cho đồng nghiệp khi anh ấy ốm.)
Thành ngữ liên quan
  • "a sense of fulfillment": một cảm giác thỏa mãn, mãn nguyện.
    • Raising children can give parents a deep sense of fulfillment. (Nuôi dạy con cái có thể mang lại cho cha mẹ một cảm giác mãn nguyện sâu sắc.)