Videofulfillment

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ fulfillment trong tiếng Anh để diễn đạt sự hoàn thành công việc cảm giác mãn nguyện trong cuộc sống. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ việc thực hiện hợp đồng đến sự tự hoàn thiện bản thân thông qua các dụ thực tế cụm từ thông dụng. Video cũng cung cấp các biến thể như động từ fulfill, tính từ fulfilled các cụm động từ liên quan như fulfill out hay fulfill in. Hãy cùng khám phá để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn ngay bây giờ.

fulfillment
She felt a deep sense of fulfillment after completing her first marathon.