fulfilment
/ful'filmənt/ Cách viết khác : (fulfilment) /ful'filmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự hoàn thành, sự thực hiện: Hành động hoàn thành một nhiệm vụ, một lời hứa, một mục tiêu hoặc một kế hoạch.
- Sự đáp ứng, sự thỏa mãn: Cảm giác hài lòng và mãn nguyện sâu sắc khi đạt được điều gì đó có ý nghĩa, hoặc khi nhu cầu, mong muốn được thỏa mãn.
- Sự thi hành: Hành động thực hiện một nghĩa vụ hoặc bổn phận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fulfilment of the contract is our top priority. (Việc hoàn thành hợp đồng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
- She finds great fulfilment in her work as a teacher. (Cô ấy tìm thấy sự mãn nguyện lớn lao trong công việc giảng dạy của mình.)
- The fulfilment of his lifelong dream brought him immense joy. (Việc thực hiện được ước mơ cả đời đã mang lại cho anh niềm vui sướng vô bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense of fulfilment": Cảm giác mãn nguyện, cảm giác rằng cuộc sống hoặc công việc có ý nghĩa và mục đích.
- Volunteering gives her a deep sense of fulfilment. (Công việc tình nguyện mang lại cho cô ấy một cảm giác mãn nguyện sâu sắc.)
"Order fulfilment": (Trong thương mại) Quá trình hoàn tất một đơn hàng, từ khi nhận đơn đến khi giao hàng cho khách.
- The company has improved its order fulfilment process to be faster. (Công ty đã cải thiện quy trình xử lý đơn hàng để nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Fulfil (động từ, Anh-Anh) / Fulfill (động từ, Anh-Mỹ): Hoàn thành, thực hiện, đáp ứng.
- He fulfilled his promise to help. (Anh ấy đã thực hiện lời hứa giúp đỡ.)
Fulfilling (tính từ): Mang lại cảm giác mãn nguyện, có ý nghĩa.
- Nursing is a very fulfilling career. (Điều dưỡng là một nghề nghiệp rất có ý nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Accomplishment: Sự hoàn thành, thành tựu (nhấn mạnh kết quả đạt được).
- Satisfaction: Sự hài lòng, sự thỏa mãn (cảm giác tích cực nói chung).
- Realization: Sự thực hiện, sự hiện thực hóa (biến điều gì thành hiện thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "fulfilment". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ "fulfil".)
Thành ngữ liên quan
- "To find fulfilment in something": Tìm thấy sự mãn nguyện trong điều gì đó.
- He found true fulfilment in raising his family. (Anh ấy tìm thấy sự mãn nguyện thực sự trong việc nuôi dạy gia đình.)
danh từ
- sự hoàn thành, sự thực hiện
- sự thi hành
- sự đáp ứng
- sự có đủ (điều kiện...)