fulgurate

/'fʌlgjuəreit/
Học thuật
Thân thiện
fulgurate

A single lightning bolt fulgurates across the night sky.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Loé sáng như tia chớp, chớp sáng: Hành động phát ra ánh sáng chói lòa, đột ngột nhanh chóng, tương tự như một tia chớp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The meteor fulgurated across the night sky before vanishing. (Ngôi sao băng loé sáng như tia chớp trên bầu trời đêm trước khi biến mất.)
    • In the intense heat of the explosion, metal fragments fulgurated brilliantly. (Trong sức nóng dữ dội của vụ nổ, các mảnh kim loại loé sáng chói lọi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Y học: Trong y học, "fulgurate" có thể được dùng để mô tả việc sử dụng tia lửa điện cao tần để đốt hoặc phá hủy , chẳng hạn như trong một số thủ thuật phẫu thuật.
    • The surgeon used an electrode to fulgurate the abnormal tissue. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một điện cực để đốt bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulguration (danh từ): Sự loé sáng như chớp; hoặc trong y học thủ thuật đốt bằng tia lửa điện.
  • Fulgurant (tính từ): tính chất loé sáng như chớp, đột ngột dữ dội.
Từ đồng nghĩa
  • Flash: loé sáng.
  • Flaire: bùng cháy, loé lên.
  • Glint: lấp lánh, loé lên (thường yếu hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Fulminate against (không phải biến thể của "fulgurate" nhưng dễ nhầm lẫn): "Fulminate" một động từ riêng biệt, có nghĩa kịch liệt lên án, công kích.
    • The politician fulminated against the new policy. (Chính trị gia đó đã kịch liệt lên án chính sách mới.)
fulgurate

A single lightning bolt fulgurates across the night sky.

nội động từ
  1. loé sáng như tia chớp

Từ gần giống