fulgurite

/'fʌlgərait/
danh từ
  1. (địa ,ddịa chất) Fungurit (đá bị sét đánh hoá thành thuỷ tinh)
  2. Fungurit (một loại chất nổ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fulgurite
A lightning strike creates a fulgurite in the sandy soil.