fulgurating

Học thuật
Thân thiện
fulgurating

The patient described a fulgurating pain in his leg.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhói, đau nhói, đau như dao đâm: Mô tả một cơn đau đột ngột, dữ dội sắc nhọn, thường xảy ra trong thời gian ngắn nhưng rất mạnh mẽ, giống như bị điện giật hoặc bị dao đâm.
    • Sắc sảo, chói lọi: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường trong văn chương) Mô tả thứ đó sắc bén, rực sáng hoặc tác động mạnh mẽ, nhanh chóng như tia chớp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient complained of a fulgurating pain in his chest. (Bệnh nhân than phiền về một cơn đau nhóingực.)
    • She felt a fulgurating headache that made her vision blur. ( ấy cảm thấy một cơn đau đầu như dao đâm khiến thị lực của mờ đi.)
    • (Văn chương) His fulgurating wit left everyone speechless. (Trí thông minh sắc sảo như chớp của anh ấy khiến mọi người không nói nên lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fulgurating pain": Cụm từ y khoa tiêu chuẩn để mô tả loại đau nhói, đau chói này.
    • The symptom is characterized by fulgurating pain along the nerve path. (Triệu chứng được đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulgurate (Động từ): Phóng tia lửa điện; (trong y học) đốt, hủy bằng tia lửa điện.
    • The surgeon used a probe to fulgurate the abnormal tissue. (Bác sĩ phẫu thuật dùng một đầu để đốt bất thường.)
  • Fulguration (Danh từ): Sự phóng điện; (trong y học) thủ thuật đốt bằng tia lửa điện.
    • Radiofrequency fulguration is a common procedure. (Thủ thuật đốt bằng sóng radio một thủ thuật phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Stabbing: đau nhói (như bị đâm).
  • Lancinating: đau nhói, đau (thường dùng trong y văn).
  • Sharp: sắc, nhọn, đau nhói.
  • Piercing: xuyên thấu, đau nhói.
Từ trái nghĩa
  • Dull: âm ỉ, đau âm ỉ.
  • Aching: đau nhức, đau âm ỉ.
  • Throbbing: đau theo nhịp đập.
fulgurating

The patient described a fulgurating pain in his leg.

Adjective
  1. nhọn sắc

Từ tương tự