fuligineux

tính từ
  1. như bồ hóng
    • Teinte fuligineuse
      màu như bồ hóng
  2. để đọng lại bồ hóng, lắm khói
    • Flamme fuligineuse
      ngọn lửa lắm khói
  3. (y học) bựa đen (lưỡi...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa