fuligineux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như bồ hóng, màu đen như bồ hóng: Dùng để mô tả màu sắc tối, xám đen hoặc nâu đen, giống như màu của bồ hóng (muội than).
    • Để đọng lại bồ hóng, lắm khói: Mô tả thứ đó tạo ra nhiều khói muội than, hoặc bị bao phủ bởi chúng.
    • (Y học) bựa đen: Trong y học, dùng để mô tả (ví dụ: lưỡi) có một lớp phủ màu đen.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fumée de l'incendie laissait une couche fuligineuse sur les murs. (Khói từ đám cháy để lại một lớp bồ hóng đen trên các bức tường.)
    • Un ciel fuligineux annonçait l'approche de l'orage. (Một bầu trời đen như mực báo hiệu cơn bão sắp đến.)
    • Le médecin a noté une langue fuligineuse chez le patient. (Bác sĩ ghi nhận lưỡi của bệnh nhân bựa đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atmosphère fuligineuse": Bầu không khí đầy khói bụi than.

    • L'atmosphère fuligineuse de l'usine rendait la respiration difficile. (Bầu không khí đầy khói của nhà máy khiến việc thở trở nên khó khăn.)
  • "Dessin au trait fuligineux": Nét vẽ màu đen, mờ, giống như được tạo ra bằng bồ hóng.

    • L'artiste utilisait un fusain pour créer des effets fuligineux. (Họa sử dụng than củi để tạo ra những hiệu ứng đen như bồ hóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuliginosité (danh từ giống cái): Tính chất fuligineux, tình trạng nhiều bồ hóng hoặc khói.
    • La fuliginosité de l'air était due à la combustion du charbon. (Tình trạng không khí đầy khói là do đốt than.)
Từ đồng nghĩa
  • Noirci: bị đen lại, bị ám khói.
  • Suie: bồ hóng, muội than (danh từ, nhưng có thể dùng để mô tả tương tự).
  • Fumé: khói, bị hun khói.
Từ trái nghĩa
  • Lumineux: sáng sủa, rực rỡ.
  • Clair: sáng, nhạt (màu).
  • Propre: sạch sẽ.
Thành ngữ liên quan
  • "Un passé fuligineux": (Nghĩa bóng) Một quá khứ mờ ám, không trong sáng.
    • Le politicien essayait de cacher son passé fuligineux. (Chính trị gia cố gắng che giấu quá khứ mờ ám của mình.)
tính từ
  1. như bồ hóng
    • Teinte fuligineuse
      màu như bồ hóng
  2. để đọng lại bồ hóng, lắm khói
    • Flamme fuligineuse
      ngọn lửa lắm khói
  3. (y học) bựa đen (lưỡi...)

Từ trái nghĩa