full time

/'ful'taim/
danh từ
  1. cả hai buổi, cả ngày; cả tuần, cả tháng
  2. (định ngữ) full_time production sự sản xuất cả ba ca, sự sản xuất cả ngày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "full time"