full-back

/'fulbæk/
Học thuật
Thân thiện
full-back

A full-back sprints down the field to defend the goal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hậu vệ (trong bóng đá một số môn thể thao khác): Vị trí thi đấu phòng ngự, thườnghai bên hành lang cánh, nhiệm vụ ngăn chặn các đợt tấn công của đối phương hỗ trợ tấn công từ hai biên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team's full-back made a crucial tackle to stop the striker. (Hậu vệ của đội đã pha vào bóng quyết định để chặn tiền đạo đối phương.)
    • He plays as a right full-back for the national team. (Anh ấy chơivị trí hậu vệ phải cho đội tuyển quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attacking full-back": Hậu vệ tấn công biên, chỉ cầu thủ chơivị trí hậu vệ nhưng thường xuyên tham gia hỗ trợ tấn công.
    • Modern football often requires full-backs to be attacking full-backs. (Bóng đá hiện đại thường yêu cầu các hậu vệ phải những hậu vệ tấn công biên.)
Biến thể từ gần giống
  • Left-back / Right-back (n): Hậu vệ trái / Hậu vệ phải. Đây các vị trí cụ thể hơn của "full-back".

    • The left-back sent a perfect cross into the penalty area. (Hậu vệ trái đã đường tạt bóng hoàn hảo vào vòng cấm.)
  • Wing-back (n): Hậu vệ chạy cánh, một biến thể tấn công hơn của hậu vệ, thường được sử dụng trong sơ đồ 3-5-2.

  • Centre-back / Central defender (n): Trung vệ, vị trí phòng ngự chính giữa, khác với hậu vệ biên (full-back).
Từ đồng nghĩa
  • Defender: Hậu vệ (nghĩa chung, có thể chỉ trung vệ hoặc hậu vệ biên).
  • Back: Vị trí phía sau, hậu vệ (cách gọi ngắn gọn, thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành riêng từ từ "full-back")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "full-back")

full-back

A full-back sprints down the field to defend the goal.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) hậu vệ (bóng đá)

Từ chứa "full-back"