fullback

Học thuật
Thân thiện
fullback

The fullback blocks for the running back on a crucial play.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hậu vệ (trong bóng đá): Vị trí phòng ngự, thường một trong những hậu vệ cuối cùng trước thủ môn, nhiệm vụ ngăn chặn các đợt tấn công của đối phương.
    • Vị trí chạy cánh trong bóng bầu dục Mỹ: Trong bóng bầu dục Mỹ, đây vị trí chạy cánhphía sau đội hình tấn công, thường nhiệm vụ chặn cản hoặc cầm bóng chạy.
  2. Động từ:

    • Chơivị trí hậu vệ / chơivị trí chạy cánh: Hành động thi đấuvị trí fullback trong một trận đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The team's fullback made a crucial tackle to prevent a goal. (Hậu vệ của đội đã pha phá bóng quan trọng để ngăn cản một bàn thắng.)
    • He was recruited as a fullback for his strength and blocking ability. (Anh ấy được tuyển chọn vào vị trí chạy cánh nhờ sức mạnh khả năng chặn cản.)
  • Động từ:

    • Although he usually plays midfield, he fullbacked in yesterday's match due to injuries. (Mặc dù thường chơi tiền vệ, anh ấy đã chơivị trí hậu vệ trong trận đấu hôm qua do chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play at fullback": Thi đấuvị trí hậu vệ/chạy cánh. Cụm này nhấn mạnh vào việc đảm nhận vai trò cụ thể đó.
    • She has been playing at fullback for the national team for three years. ( ấy đã thi đấuvị trí hậu vệ cho đội tuyển quốc gia được ba năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-back: Cách viết khác cùng nghĩa với danh từ fullback.
  • Centre-back / Center-back (n): Trung vệ (trong bóng đá), một vị trí phòng ngự khác.
  • Wing-back (n): Hậu vệ cánh, một vị trí lai giữa hậu vệ tiền vệ.
Từ đồng nghĩa
  • Defender (n): Hậu vệ (nghĩa chung trong bóng đá).
  • Running back (n): Chạy cánh (trong bóng bầu dục Mỹ, nhóm vị trí bao gồm fullback).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm phrasal verb phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

fullback

The fullback blocks for the running back on a crucial play.

Noun
  1. (thể dục,thể thao) hậu vệ (bóng đá)
Verb
  1. chơivị trí hậu vệ

Từ chứa "fullback"