full-grow

/'ful'groun/
Học thuật
Thân thiện
full-grow

A full-grown oak tree stands in the middle of a sunny park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã lớn, đã trưởng thành: "full-grow" mô tả một sinh vật, thường động vật hoặc thực vật, đã đạt đến kích thước, hình dạng hoặc sự phát triển hoàn toàn của , không còn con non hay cây non nữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer sold the full-grow cattle at the market. (Người nông dân đã bán những con gia súc đã trưởng thànhchợ.)
    • It takes several years for a sapling to become a full-grow tree. (Phải mất vài năm để một cây non trở thành một cây đã lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full-grow" as an attribute: thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
    • We need to separate the full-grow plants from the seedlings. (Chúng ta cần tách những cây đã lớn ra khỏi những cây giống.)
Biến thể từ gần giống
  • Fully grown (adj): đã phát triển đầy đủ, trưởng thành (cách viết phổ biến hơn "full-grow").

    • A fully grown elephant can weigh several tons. (Một con voi trưởng thành có thể nặng vài tấn.)
  • Adult (adj/n): trưởng thành, người lớn (thường dùng cho người động vật).

  • Mature (adj): chín chắn, trưởng thành (có thể dùng cho sinh vật hoặc ý tưởng, thị trường).
Từ đồng nghĩa
  • Grown: đã lớn.
  • Matured: đã trưởng thành, đã chín.
  • Developed: đã phát triển đầy đủ.
Lưu ý
  • "Full-grow" một từ tương đối ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Cách diễn đạt thông dụng hơn "fully grown" (tính từ) hoặc "full-grown" (tính từ ghép dấu gạch nối). Từ này chủ yếu mô tả sự phát triển thể chất hơn sự trưởng thành về mặt tinh thần hay cảm xúc.
full-grow

A full-grown oak tree stands in the middle of a sunny park.

tính từ
  1. lớn, trưởng thành

Từ chứa "full-grow"