full-grow
/'ful'groun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã lớn, đã trưởng thành: "full-grow" mô tả một sinh vật, thường là động vật hoặc thực vật, đã đạt đến kích thước, hình dạng hoặc sự phát triển hoàn toàn của nó, không còn là con non hay cây non nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The farmer sold the full-grow cattle at the market. (Người nông dân đã bán những con gia súc đã trưởng thành ở chợ.)
- It takes several years for a sapling to become a full-grow tree. (Phải mất vài năm để một cây non trở thành một cây đã lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "full-grow" as an attribute: thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
- We need to separate the full-grow plants from the seedlings. (Chúng ta cần tách những cây đã lớn ra khỏi những cây giống.)
Biến thể và từ gần giống
Fully grown (adj): đã phát triển đầy đủ, trưởng thành (cách viết phổ biến hơn "full-grow").
- A fully grown elephant can weigh several tons. (Một con voi trưởng thành có thể nặng vài tấn.)
Adult (adj/n): trưởng thành, người lớn (thường dùng cho người và động vật).
- Mature (adj): chín chắn, trưởng thành (có thể dùng cho sinh vật hoặc ý tưởng, thị trường).
Từ đồng nghĩa
- Grown: đã lớn.
- Matured: đã trưởng thành, đã chín.
- Developed: đã phát triển đầy đủ.
Lưu ý
- "Full-grow" là một từ tương đối ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Cách diễn đạt thông dụng hơn là "fully grown" (tính từ) hoặc "full-grown" (tính từ ghép có dấu gạch nối). Từ này chủ yếu mô tả sự phát triển thể chất hơn là sự trưởng thành về mặt tinh thần hay cảm xúc.
tính từ
- lớn, trưởng thành