full-grown
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã phát triển đầy đủ, đã trưởng thành: Dùng để mô tả một sinh vật (thường là động vật hoặc con người) đã đạt đến kích thước, hình dạng hoặc sự phát triển hoàn chỉnh, không còn là con non hay ở giai đoạn phát triển nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A full-grown elephant can weigh several tons. (Một con voi trưởng thành có thể nặng vài tấn.)
- She is now a full-grown woman with her own career. (Giờ cô ấy đã là một người phụ nữ trưởng thành với sự nghiệp riêng.)
- The kitten we rescued last year is now a full-grown cat. (Chú mèo con chúng tôi cứu năm ngoái giờ đã là một con mèo trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "full-grown adult": người trưởng thành hoàn toàn.
- The law applies differently to juveniles and full-grown adults. (Luật pháp áp dụng khác nhau cho vị thành niên và người trưởng thành hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Grown-up (tính từ/ danh từ): trưởng thành / người lớn. Thường dùng cho con người và mang sắc thái thông tục hơn.
- He has a very grown-up attitude for his age. (Cậu ấy có thái độ rất người lớn so với tuổi.)
- Mature (tính từ): chín chắn, trưởng thành. Nhấn mạnh vào sự phát triển về tinh thần, cảm xúc hoặc trí tuệ, không chỉ về thể chất.
- He is very mature for a fifteen-year-old. (Cậu ấy rất chín chắn so với một đứa trẻ mười lăm tuổi.)
- Adult (tính từ/ danh từ): trưởng thành / người lớn. Là từ chung và trung lập nhất.
Từ đồng nghĩa
- Adult: trưởng thành.
- Mature: chín chắn, trưởng thành.
- Fully developed: phát triển đầy đủ.
Từ trái nghĩa
- Immature: chưa trưởng thành.
- Juvenile: vị thành niên.
- Young: non trẻ.
Adjective
- đã phát triển đầy đủ, đã trưởng thành