full-page
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Đầy một trang, choán hết cả một trang: Mô tả một hình ảnh, quảng cáo, hoặc nội dung nào đó chiếm toàn bộ diện tích của một trang giấy, không chia sẻ không gian với bất kỳ nội dung nào khác trên trang đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The magazine featured a full-page advertisement for the new car. (Tạp chí đăng một quảng cáo đầy một trang cho chiếc xe mới.)
- Her photograph was printed as a full-page image in the newspaper. (Bức ảnh của cô ấy được in thành một hình ảnh choán hết cả một trang trên tờ báo.)
- The report included a full-page chart summarizing the data. (Báo cáo có một biểu đồ đầy một trang tóm tắt dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "full-page spread": thường dùng trong xuất bản để chỉ một nội dung (thường là hình ảnh) trải dài qua hai trang đối diện nhau, tạo thành một khung hình liền mạch. Tuy nhiên, đây là một cụm từ ghép với "spread".
- The article opened with a stunning full-page spread of the mountain range. (Bài báo mở đầu bằng một khung hình trải dài hai trang tuyệt đẹp về dãy núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Full-color (adj): đầy đủ màu sắc, in màu toàn bộ.
- They printed a full-color, full-page brochure. (Họ in một tờ rơi đầy đủ màu sắc và đầy một trang.)
Từ đồng nghĩa
- Whole-page (adj): nguyên trang, toàn trang (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
Adjective
- đầy một trang, choán hết cả một trang